Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-아요/어요
V-아요/어요 — thì hiện tại lịch sự -아요/어요 — 'tôi học', 'bạn ăn không?'
Thì hiện tại lịch sự -아요/어요 — 'tôi học', 'bạn ăn không?'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 5: 한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn — những động từ đầu tiên của bạn).
Ý nghĩa
-아요/어요 là đuôi thì hiện tại lịch sự — dạng bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn hằng ngày, để nói 'tôi học', 'cô ấy đọc' và 'bạn ăn không?'. Bỏ 다 khỏi động từ và nhìn nguyên âm cuối còn lại: ㅏ hoặc ㅗ thì dùng 아요, nguyên âm khác thì dùng 어요, và mọi động từ 하다 đều thành 해요. Một số dạng được rút gọn khi nói: 보 + 아요 → 봐요, 마시 + 어요 → 마셔요, 배우 + 어요 → 배워요, 쓰 + 어요 → 써요, còn 자 + 아요 đơn giản là 자요. Câu khẳng định và câu hỏi có cùng một dạng — chỉ giọng nói thay đổi: 먹어요. xuống giọng, 먹어요? lên giọng. Có một động từ phá vỡ quy tắc: 모르다 trở thành 몰라요 — hãy học nó như một từ nguyên khối.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아요 | nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ | 알다 + 아요 → 알아요 |
| -어요 | bất kỳ nguyên âm nào khác | 먹다 + 어요 → 먹어요 |
| 해요 | động từ 하다 | 공부하다 → 공부해요 |
Điểm chính
- V-아요/어요 — ㅏ hoặc ㅗ → 아요 · nguyên âm khác → 어요 · 하다 → 해요
- Một dạng cho cả 'tôi làm' và 'bạn có … không?' — chỉ giọng nói thay đổi: 먹어요. ↘ · 먹어요? ↗
Ví dụ
- 먹다 → 먹어요. 보다 → 봐요. 공부하다 → 공부해요.
- 알아요 · 만나요 · 자요. 읽어요 · 마셔요 · 배워요.
- 뭐 해요? — 공부해요. 숙제해요.
- 선생님은 가르쳐요. 학생은 배워요.
- 먹어요. ↘ 먹어요? ↗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 3; Yonsei University Korean 1-1, bài 8; Sogang University Korean 1A, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 5; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 3.