Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N 주세요
N 주세요 — làm ơn cho tôi N — xin một thứ gì đó
Làm ơn cho tôi N — xin một thứ gì đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 4: 이거는 뭐예요? (Đây là gì?).
Ý nghĩa
주세요 nghĩa là 'làm ơn cho tôi'. Đặt thứ bạn muốn đứng trước nó: 연필 주세요, 'cho tôi một cây bút chì'. Nó không bao giờ thay đổi — không cần xét 받침: 책 주세요, 의자 주세요. Với hai thứ, nối chúng bằng 하고: 공책하고 연필 주세요. Đây là cách nói lịch sự, nên bạn có thể nói với bạn bè, giáo viên hoặc nhân viên cửa hàng. Người kia đưa cho bạn và nói 여기 있어요, 'của bạn đây', và bạn đáp 감사합니다. Không chắc họ có hay không? Hãy hỏi trước — 볼펜이 있어요? — rồi nói 볼펜 주세요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 주세요 | danh từ nào cũng được — không cần xét 받침 | 연필 + 주세요 → 연필 주세요 |
Điểm chính
- N 주세요 — 'cho tôi N' · 'làm ơn cho tôi N': 연필 주세요
- 주세요 không bao giờ thay đổi — không cần xét 받침: 책 주세요 · 의자 주세요
Ví dụ
- 연필 주세요. 지우개 주세요.
- 책 주세요. — 네, 여기 있어요.
- 공책하고 연필 주세요.
- 볼펜이 있어요? — 네, 있어요. — 볼펜 주세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 2; Sogang University Korean 1A, bài 준비4.
Cũng có trong bài này
- 이거 · 그거 · 저거 + N이에요/예요 — cái này · cái đó (gần bạn) · cái kia (ở đằng kia) — hỏi một vật là gì
- N하고 N · N과/와 N — và — nối hai danh từ: 하고 khi nói, 과/와 khi viết
- N이/가 있어요 · 없어요 — có / không có — tôi có / tôi không có