Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N하고 N · N과/와 N
N하고 N · N과/와 N — và — nối hai danh từ: 하고 khi nói, 과/와 khi viết
Và — nối hai danh từ: 하고 khi nói, 과/와 khi viết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 4: 이거는 뭐예요? (Đây là gì?).
Ý nghĩa
하고 nghĩa là 'và' giữa hai danh từ — hai đồ vật hoặc hai người: 책하고 공책, 안나 씨하고 유나 씨. Nó không bao giờ thay đổi, dù có 받침 hay không: 책하고, 의자하고. Nó chỉ nối danh từ, không bao giờ nối hai câu. Phần theo sau chỉ gắn vào danh từ thứ hai, và 이에요/예요 xét 받침 của danh từ thứ hai đó: 책하고 공책이에요, 연필하고 지우개예요, 안나 씨하고 유나 씨는 친구예요. Trong sách, trên biển hiệu và trong lời nói trang trọng, bạn sẽ thấy 과/와 thay vào đó — 과 sau phụ âm (책과 공책), 와 sau nguyên âm (의자와 책상). Hãy nói bằng 하고; học cách đọc 과/와.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N하고 | danh từ nào cũng được — không cần xét 받침 | 책 + 하고 → 책하고 |
| N과 | 받침 O · trong văn viết | 책 + 과 → 책과 |
| N와 | 받침 X · trong văn viết | 의자 + 와 → 의자와 |
Điểm chính
- N하고 N — 'và' giữa hai danh từ; 하고 không bao giờ thay đổi: 책하고 · 의자하고
- N과/와 N — cũng là 'và' nhưng trong văn viết: 과 sau phụ âm (책과), 와 sau nguyên âm (의자와)
Ví dụ
- 책하고 공책 · 의자하고 책상
- 책하고 공책이에요. 연필하고 지우개예요.
- 안나 씨하고 유나 씨는 친구예요.
- 책과 공책 · 의자와 책상
- 받침 O → 과. 받침 X → 와.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- 이거 · 그거 · 저거 + N이에요/예요 — cái này · cái đó (gần bạn) · cái kia (ở đằng kia) — hỏi một vật là gì
- N이/가 있어요 · 없어요 — có / không có — tôi có / tôi không có
- N 주세요 — làm ơn cho tôi N — xin một thứ gì đó