Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N이/가 있어요 · 없어요
N이/가 있어요 · 없어요 — có / không có — tôi có / tôi không có
Có / không có — tôi có / tôi không có. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 4: 이거는 뭐예요? (Đây là gì?).
Ý nghĩa
있어요 nghĩa là 'có / tôi có' và 없어요 là 'không có / tôi không có'. Danh từ đứng trước chúng dùng 이 sau phụ âm và 가 sau nguyên âm — 책이 있어요, 지우개가 없어요 — cách kiểm tra 받침 giống như với 이에요/예요. Muốn hỏi ai đó có gì, hãy nói 뭐가 있어요? Với hai danh từ được nối bằng 하고, 이/가 chỉ gắn vào danh từ cuối cùng: 책하고 공책이 있어요. Chỉ dùng 은/는 thay thế khi đối chiếu hai thứ, như ở Bài 3: 연필은 없어요. 볼펜은 있어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이 있어요 · 없어요 | 받침 O | 책 + 이 있어요 → 책이 있어요 |
| N가 있어요 · 없어요 | 받침 X | 의자 + 가 있어요 → 의자가 있어요 |
Điểm chính
- N이/가 있어요 · 없어요 — trước 있어요 · 없어요 luôn dùng 이/가
- 받침 O → 이 있어요 (책이 있어요) · 받침 X → 가 있어요 (의자가 있어요)
Ví dụ
- 책이 있어요. 연필이 없어요.
- 받침 O → 이 있어요. 받침 X → 가 있어요.
- 뭐가 있어요? — 책하고 공책이 있어요.
- 연필은 없어요. 볼펜은 있어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 2; Sogang University Korean 1A, bài 1; Hongik University Korean 1A, bài 2; Hanyang University Korean 1-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 3.
Cũng có trong bài này
- 이거 · 그거 · 저거 + N이에요/예요 — cái này · cái đó (gần bạn) · cái kia (ở đằng kia) — hỏi một vật là gì
- N하고 N · N과/와 N — và — nối hai danh từ: 하고 khi nói, 과/와 khi viết
- N 주세요 — làm ơn cho tôi N — xin một thứ gì đó