Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 이거 · 그거 · 저거 + N이에요/예요

이거 · 그거 · 저거 + N이에요/예요 — cái này · cái đó (gần bạn) · cái kia (ở đằng kia) — hỏi một vật là gì

Cái này · cái đó (gần bạn) · cái kia (ở đằng kia) — hỏi một vật là gì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 4: 이거는 뭐예요? (Đây là gì?).

Ý nghĩa

이, 그, 저 dùng để chỉ đồ vật: 이 ở gần người nói, 그 ở gần người nghe, 저 ở xa cả hai. 거 (viết là 것) nghĩa là 'cái / đồ vật', nên 이거 là 'cái này'. 뭐예요? hỏi 'đó là cái gì?'. Câu trả lời dùng 이에요 sau phụ âm và 예요 sau nguyên âm — quy tắc bạn đã biết từ Bài 2 và Bài 3: 책이에요, 의자예요. Hãy để ý từ thay đổi giữa câu hỏi và câu trả lời: 이거 của bạn là 그거 của người kia.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
이거gần tôi이 + 거 → 이거
그거gần bạn그 + 거 → 그거
저거xa cả hai저 + 거 → 저거

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hongik University Korean 1A, bài 2; Hanyang University Korean 1-1, bài 1; Sogang University Korean 1A, bài 준비2.

Cũng có trong bài này