Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N을/를
N을/를 — trợ từ tân ngữ 을/를 — điều bạn đọc, học hoặc gặp
Trợ từ tân ngữ 을/를 — điều bạn đọc, học hoặc gặp. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 5: 한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn — những động từ đầu tiên của bạn).
Ý nghĩa
을/를 đánh dấu tân ngữ — thứ bạn đọc, viết hoặc học, hay người bạn gặp. Nó đứng ngay sau danh từ: 을 sau phụ âm (책을, 이름을) và 를 sau nguyên âm (한국어를, 친구를) — cùng quy tắc 받침 như 은/는 và 이/가. Động từ luôn đứng cuối câu, nên thứ tự là người · đồ vật · động từ: 저는 한국어를 배워요, 'tôi học tiếng Hàn'. Muốn hỏi loại đồ vật nào, đặt 무슨 trước danh từ: 무슨 책을 읽어요? Muốn hỏi về một người, dùng 누구를: 누구를 만나요?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N을 | 받침 O | 책 + 을 → 책을 |
| N를 | 받침 X | 한국어 + 를 → 한국어를 |
Điểm chính
- N을/를 V — 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm: 책을 읽어요 · 한국어를 배워요
- Động từ đứng cuối câu: người · đồ vật · động từ — 저는 한국어를 배워요.
Ví dụ
- 책 + 을 → 책을. 한국어 + 를 → 한국어를.
- 책을 읽어요. 이름을 써요. 친구를 만나요.
- 뭐 해요? — 한국어를 공부해요.
- 무슨 책을 읽어요? — 한국어 책을 읽어요.
- 누구를 만나요? — 친구를 만나요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 3; Yonsei University Korean 1-1, bài 4; Sogang University Korean 1A, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 3; Hongik University Korean 1A, bài 3; Hanyang University Korean 1-1, bài 2.