Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 날짜 · 요일 + N에
날짜 · 요일 + N에 — ngày tháng và thứ + 에 — 'vào thứ Bảy', 'vào ngày 9 tháng 10'
Ngày tháng và thứ + 에 — 'vào thứ Bảy', 'vào ngày 9 tháng 10'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 7: 주말에 뭐 했어요? (Cuối tuần bạn đã làm gì? — thì quá khứ).
Ý nghĩa
Sau một thứ, một ngày tháng hoặc một buổi trong ngày, 에 nghĩa là 'vào', 'lúc' hoặc 'trong': 토요일에 (vào thứ Bảy), 주말에 (vào cuối tuần), 저녁에 (vào buổi tối), 시월 구 일에 (vào ngày 9 tháng 10). Đó là cùng một 에 như trong 학교에 가요 — ở đây nó chỉ thời gian thay vì địa điểm. Hãy đọc ngày tháng trước, rồi thêm 에: 10월 9일 → 시월 구 일 → 시월 구 일에. 어제, 오늘, 내일 và 매일 đã cho biết khi nào rồi, nên chúng không bao giờ dùng 에: 어제 친구를 만났어요. Từ chỉ thời gian đứng đầu câu, rồi đến địa điểm, và động từ ở cuối.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N월 N일에 | ngày tháng — số + 월, số + 일 | 10월 9일 + 에 → 시월 구 일에 |
| N요일에 · 주말에 | một thứ · cuối tuần · một buổi trong ngày | 토요일 + 에 → 토요일에 |
| 에 ✗ | 어제 · 오늘 · 내일 · 매일 — chúng đã cho biết khi nào rồi | 어제 + 에 ✗ → 어제 |
Điểm chính
- Ngày tháng là số + 월, số + 일: 10월 9일 = 시월 구 일 (10월 là 시월, 6월 là 유월) · các thứ: 월요일 … 일요일
- Từ chỉ thời gian + 에 = vào · lúc · trong: 토요일에 · 주말에 · 저녁에 · 시월 구 일에 — nhưng 어제 · 오늘 · 내일 · 매일 thì không có 에
Ví dụ
- 토요일에 영화를 봤어요.
- 시월 구 일에 박물관에 갔어요.
- 주말에 공원에서 산책했어요.
- 어제 친구를 만났어요. (어제에 ✗)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 5; Yonsei University Korean 1-1, bài 6; Sogang University Korean 1A, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 5; Hanyang University Korean 1-1, bài 3.