Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-(으)ㄹ까요?
V-(으)ㄹ까요? — chúng ta … nhé? — đề nghị kế hoạch và giờ giấc
Chúng ta … nhé? — đề nghị kế hoạch và giờ giấc. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 8: 몇 시에 만날까요? (Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? — nói giờ và đưa ra lời đề nghị).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ까요? biến động từ thành lời đề nghị: 'chúng ta … nhé?'. Bỏ 다 khỏi động từ rồi nhìn âm tiết cuối. Nếu có 받침 thì thêm 을까요? (먹다 → 먹을까요?); nếu không có 받침 thì đặt ㄹ dưới âm tiết cuối rồi thêm 까요? (보다 → 볼까요?, 공부하다 → 공부할까요?). Bắt đầu bằng 우리 để làm rõ là cả hai người cùng làm, và lên giọng ở cuối câu. Muốn nói đồng ý, hãy trả lời 네, 그래요 hoặc lặp lại động từ: 네, 봐요. Bạn chốt các chi tiết bằng cùng một đuôi từ: 몇 시에 만날까요? 어디에서 만날까요?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을까요? | 받침 O | 먹다 + 을까요? → 먹을까요? |
| -ㄹ까요? | 받침 X | 만나다 + ㄹ까요? → 만날까요? |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ까요? — 'chúng ta … nhé?': đề nghị cùng làm một việc
- 을까요? sau 받침 (먹을까요?) · ㄹ까요? sau nguyên âm (볼까요?) — trả lời 네, 그래요.
Ví dụ
- 우리 영화를 볼까요? — 네, 그래요.
- 먹다 → 먹을까요? 읽다 → 읽을까요?
- 보다 → 볼까요? 만나다 → 만날까요? 공부하다 → 공부할까요?
- 몇 시에 만날까요? — 두 시에 만날까요?
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 8; Yonsei University Korean 1-1, bài 7; Sogang University Korean 1B, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hongik University Korean 1B, bài 7; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- 시간 읽기 — nói giờ — giờ, phút và 'vào lúc' một thời điểm
- A/V-네요 · N이네요 — ồ, …! — phản ứng với điều vừa nhận ra