Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › N하고 / N(이)랑 같이
N하고 / N(이)랑 같이 — cùng với — cùng nhau làm việc gì đó với ai
Cùng với — cùng nhau làm việc gì đó với ai. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 10: 친구하고 같이 놀아요 (Đi chơi với bạn bè — cùng nhau làm việc).
Ý nghĩa
하고 đứng sau một người có nghĩa là 'với': 친구하고 같이 놀아요 = Tôi đi chơi với một người bạn. 같이 'cùng nhau' thường đi theo sau, nhưng bạn có thể bỏ đi. Ở Bài 4, 하고 nối hai sự vật ('và': 책하고 공책); bây giờ nó nối một người với việc bạn cùng làm. (이)랑 có nghĩa giống vậy và nghe thân mật hơn — bạn bè dùng với nhau: 이랑 sau phụ âm (선생님이랑), 랑 sau nguyên âm (친구랑, 유나 씨랑). 하고 không bao giờ thay đổi. Động từ mang thì: 친구하고 같이 놀았어요. Để hỏi 'với ai?', hãy nói 누구하고 hoặc 누구랑.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N하고 | danh từ nào cũng được — không cần xét 받침 | 친구 + 하고 → 친구하고 |
| N이랑 | 받침 O | 선생님 + 이랑 → 선생님이랑 |
| N랑 | 받침 X | 친구 + 랑 → 친구랑 |
Điểm chính
- N하고 같이 V — 'với': 친구하고 같이 놀아요. 하고 không bao giờ thay đổi, dù có 받침 hay không.
- N(이)랑 같이 V — cũng là 'với', nhưng thân mật hơn: 이랑 sau phụ âm (선생님이랑), 랑 sau nguyên âm (친구랑)
Ví dụ
- 친구하고 같이 놀아요. = 친구랑 같이 놀아요.
- 받침 O → 이랑 (선생님이랑). 받침 X → 랑 (친구랑 · 마크 씨랑).
- 책하고 공책이 있어요. ↔ 민수 씨하고 같이 공부해요.
- 누구하고 같이 놀았어요? — 친구랑 같이 놀았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 4; Sogang University Korean 1B, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hanyang University Korean 1-1, bài 3.
Cũng có trong bài này
- 이 · 그 · 저 + N — này · đó · kia + danh từ — chỉ vào người và đồ vật
- ㄷ 불규칙 — động từ có ㄷ chuyển thành ㄹ — nghe, hỏi