Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › ㄷ 불규칙
ㄷ 불규칙 — động từ có ㄷ chuyển thành ㄹ — nghe, hỏi
Động từ có ㄷ chuyển thành ㄹ — nghe, hỏi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 10: 친구하고 같이 놀아요 (Đi chơi với bạn bè — cùng nhau làm việc).
Ý nghĩa
Ở 듣다 'nghe' và 묻다 'hỏi', ㄷ ở cuối thân từ biến thành ㄹ khi đuôi từ bắt đầu bằng nguyên âm: 듣다 → 들어요, 들었어요, 들으세요, 들을까요?; 묻다 → 물어요, 물었어요. Khi đuôi từ bắt đầu bằng phụ âm, ㄷ được giữ nguyên: 듣고, 듣네요, 묻고. Dạng từ điển không bao giờ cho thấy sự thay đổi này, vì vậy hãy học các động từ này theo cặp: 듣다 / 들어요. 물어보다 'hỏi (để biết)' vốn đã có ㄹ: 물어봐요, 물어보세요 — trong hội thoại nó phổ biến hơn 묻다. Một vài động từ ㄷ vẫn chia theo quy tắc; bạn sẽ gặp chúng ở Bài 12.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 들- · 물- | trước nguyên âm: -어요 · -었어요 · -으세요 · -을까요? | 듣다 + 어요 → 들어요 |
| 듣- · 묻- | trước phụ âm: -고 · -네요 | 듣다 + 고 → 듣고 |
Điểm chính
- Trước đuôi từ bắt đầu bằng nguyên âm, ㄷ trở thành ㄹ: 듣다 → 들어요 · 들었어요 · 들으세요
- Trước đuôi từ bắt đầu bằng phụ âm, ㄷ được giữ nguyên: 듣고 · 듣네요 — 묻다 cũng biến đổi theo cách tương tự: 물어요 · 묻고
Ví dụ
- 듣다 → 들어요 · 들었어요 · 들으세요 · 들을까요?
- 묻다 → 물어요 · 물었어요 · 물어보세요
- 듣다 → 듣고 · 듣네요 (ㄷ ✓)
- 저는 매일 음악을 들어요. 어제는 가요를 들었어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 8; Yonsei University Korean 1-1, bài 8; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 11.
Cũng có trong bài này
- N하고 / N(이)랑 같이 — cùng với — cùng nhau làm việc gì đó với ai
- 이 · 그 · 저 + N — này · đó · kia + danh từ — chỉ vào người và đồ vật