Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › A-아요/어요 · N이/가 A
A-아요/어요 · N이/가 A — tính từ — thời tiết đẹp
Tính từ — thời tiết đẹp. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 11: 덥지만 여름이 좋아요 (Trời nóng, nhưng tôi yêu mùa hè — miêu tả bằng tính từ).
Ý nghĩa
Từ miêu tả (tính từ) như 좋다 'tốt', 크다 'to' và 따뜻하다 'ấm' dùng cùng đuôi từ với động từ ở Bài 5: bỏ 다, rồi nếu nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm -아요, với các nguyên âm khác thì thêm -어요, và mọi từ có 하다 đều thành 해요. Một số dạng rút gọn lại: 비싸 + 아요 → 비싸요, 흐리 + 어요 → 흐려요. Nguyên âm cuối ㅡ bị lược bỏ: 크다 → 커요, và 나쁘다 → 나빠요 (nguyên âm đứng trước quyết định — 나 có ㅏ nên là 아요). Sự vật được miêu tả dùng 이/가, không bao giờ dùng 을/를: 날씨가 좋아요 'thời tiết đẹp', 커피가 비싸요 'cà phê đắt'. Khi so sánh hai thứ, dùng 은/는: 이 가방은 커요. 저 가방은 작아요. Hãy học các từ miêu tả cùng với từ trái nghĩa của chúng: 커요 ↔ 작아요, 비싸요 ↔ 싸요, 맑아요 ↔ 흐려요. Thêm một cặp đáng chú ý: 저는 여름이 좋아요 (좋다 + 이/가) có nghĩa giống như 저는 여름을 좋아해요 (좋아하다 + 을/를).
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아요 | nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ | 좋다 + 아요 → 좋아요 |
| -어요 | bất kỳ nguyên âm nào khác | 싫다 + 어요 → 싫어요 |
| 해요 | từ có 하다 | 따뜻하다 → 따뜻해요 |
Điểm chính
- A-아요/어요 — từ miêu tả dùng đuôi từ giống động từ: 좋아요 · 싫어요 · 따뜻해요 · 크다 → 커요
- Sự vật được miêu tả dùng 이/가, không bao giờ dùng 을/를: 날씨가 좋아요 · 하늘이 맑아요 · 커피가 비싸요
Ví dụ
- 날씨가 좋아요. 하늘이 맑아요. 바람이 시원해요.
- 좋다 → 좋아요 · 작다 → 작아요 · 싫다 → 싫어요 · 따뜻하다 → 따뜻해요
- 크다 → 커요 · 나쁘다 → 나빠요 · 흐리다 → 흐려요
- 커요 ↔ 작아요 · 비싸요 ↔ 싸요 · 맑아요 ↔ 흐려요
- 이 가방은 커요. 저 가방은 작아요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 6; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Sogang University Korean 1B, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hanyang University Korean 1-1, bài 1.