Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › ㅂ 불규칙
ㅂ 불규칙 — Từ bất quy tắc ㅂ — 덥다 trở thành 더워요
Từ bất quy tắc ㅂ — 덥다 trở thành 더워요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 11: 덥지만 여름이 좋아요 (Trời nóng, nhưng tôi yêu mùa hè — miêu tả bằng tính từ).
Ý nghĩa
Hầu hết các từ miêu tả kết thúc bằng ㅂ đều biến đổi khi đuôi từ bắt đầu bằng nguyên âm: ㅂ bị lược bỏ, 우 xuất hiện, và 우 + 어요 thành 워요 — 덥다 → 더워요 'nóng', 춥다 → 추워요 'lạnh', 무겁다 → 무거워요 'nặng'. Luôn luôn là 워요, kể cả sau ㅏ: 가깝다 → 가까워요. Thì quá khứ cũng theo cách tương tự: 더웠어요, 추웠어요. Khi đuôi từ bắt đầu bằng phụ âm, ㅂ được giữ nguyên: 덥네요, 춥고 — giống như 듣다 → 듣고 ở Bài 10. Nhiều cặp từ trái nghĩa là từ có ㅂ, vì vậy hãy học chúng theo cặp: 가벼워요 ↔ 무거워요, 쉬워요 ↔ 어려워요, 가까워요 ↔ 멀어요. Từ cảm ơn cũng là một từ có ㅂ: 고맙다 → 고마워요. Không phải từ có ㅂ nào cũng biến đổi: 좁다 'hẹp' giữ nguyên ㅂ — 좁아요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㅂ → 우 | trước nguyên âm: -아요/어요 · -았/었어요 | 덥다 + 아요/어요 → 더워요 |
| ㅂ stays | trước phụ âm: -고 · -네요 | 덥다 + 네요 → 덥네요 |
Điểm chính
- ㅂ 불규칙 — trước đuôi từ bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ → 우 và 우 + 어요 = 워요: 덥다 → 더워요 · 춥다 → 추워요 · 무겁다 → 무거워요
- Trước phụ âm, ㅂ được giữ nguyên: 덥네요 · 춥고 — và thì quá khứ là 웠어요: 더웠어요
Ví dụ
- 덥다 → 더워요 · 춥다 → 추워요
- 가볍다 → 가벼워요 · 무겁다 → 무거워요
- 쉽다 → 쉬워요 · 어렵다 → 어려워요 · 가깝다 → 가까워요
- 덥다 → 더웠어요 · 덥네요 · 덥고
- 고맙다 → 고마워요
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 7; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hongik University Korean 1B, bài 8.
Cũng có trong bài này
- A-아요/어요 · N이/가 A — tính từ — thời tiết đẹp
- A/V-지만 — …, nhưng … — hai ý trong một câu
- -습니다/-습니까 — thể trang trọng — bản tin, bài diễn văn và thông báo