Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › A/V-지만

A/V-지만 — …, nhưng … — hai ý trong một câu

…, nhưng … — hai ý trong một câu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 11: 덥지만 여름이 좋아요 (Trời nóng, nhưng tôi yêu mùa hè — miêu tả bằng tính từ).

Ý nghĩa

-지만 nghĩa là 'nhưng' và nối hai câu thành một: 더워요 + 여름이 좋아요 → 덥지만 여름이 좋아요 'Trời nóng, nhưng tôi yêu mùa hè.' Bỏ 다 khỏi dạng từ điển và thêm 지만 — không cần xét 받침, và cách dùng giống nhau với tính từ và động từ. Vì 지만 bắt đầu bằng phụ âm, từ bất quy tắc ㅂ giữ nguyên ㅂ: 덥지만, 춥지만 (không bao giờ nói 더워지만). Với quá khứ, đặt -았/었- ở phía trước: 더웠지만, 왔지만. Các cặp từ trái nghĩa rất hợp với câu có 지만: 작지만 무거워요 'nhỏ nhưng nặng', 비싸지만 맛있어요 'đắt nhưng ngon'. Khi so sánh hai người, cả hai thường dùng 은/는: 저는 커피를 마시지만 유나 씨는 안 마셔요. Ở đầu câu mới, hãy dùng 그렇지만 hoặc 하지만 thay vào đó.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-지만tính từ — không cần xét 받침덥다 + 지만 → 덥지만
V-지만động từ — không cần xét 받침먹다 + 지만 → 먹지만

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 7; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.

Cũng có trong bài này