Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › -습니다/-습니까
-습니다/-습니까 — thể trang trọng — bản tin, bài diễn văn và thông báo
Thể trang trọng — bản tin, bài diễn văn và thông báo. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 11: 덥지만 여름이 좋아요 (Trời nóng, nhưng tôi yêu mùa hè — miêu tả bằng tính từ).
Ý nghĩa
-습니다 và -ㅂ니다 là thể trang trọng. Chúng có nghĩa giống -아요/어요, nhưng bạn sẽ nghe thấy chúng trong bản tin, trong các bài diễn văn và thông báo, và khi ai đó nói chuyện với một nhóm người. Bạn đã gặp thể này ở Bài 3: 학생입니다, 학생입니까? Bỏ 다: sau 받침 thêm 습니다 (맑습니다, 먹습니다); sau nguyên âm thêm ㅂ니다 (옵니다, 비쌉니다, 따뜻합니다). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ và thêm ㅂ니다: 멀다 → 멉니다, 불다 → 붑니다. Để đặt câu hỏi, dùng 습니까? hoặc ㅂ니까?: 춥습니까?, 옵니까? Vì 습 bắt đầu bằng phụ âm, các từ bất quy tắc ㅂ giữ nguyên ㅂ: 덥습니다, 춥습니다. Với quá khứ, thêm 습니다 sau -았/었-: 더웠습니다, 왔습니다. Với bạn bè và bạn cùng lớp, hãy tiếp tục dùng -아요/어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -습니다 | 받침 O | 맑다 + 습니다 → 맑습니다 |
| -ㅂ니다 | 받침 X | 오다 + ㅂ니다 → 옵니다 |
| ㄹ → -ㅂ니다 | 받침 ㄹ — ㄹ bị lược bỏ | 멀다 → 멉니다 |
Điểm chính
- -습니다 sau 받침, -ㅂ니다 sau nguyên âm: 맑습니다 · 춥습니다 · 옵니다 · 따뜻합니다
- Câu hỏi kết thúc bằng 까?: 춥습니까? · 비가 옵니까? — 받침 ㄹ bị lược bỏ: 멀다 → 멉니다 · 불다 → 붑니다
Ví dụ
- 맑다 → 맑습니다 · 춥다 → 춥습니다 · 먹다 → 먹습니다
- 오다 → 옵니다 · 비싸다 → 비쌉니다 · 따뜻하다 → 따뜻합니다
- 멀다 → 멉니다 · 불다 → 붑니다
- 춥습니까? — 네, 춥습니다.
- 학생입니다. · 학생입니까?
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 7; Yonsei University Korean 1-1, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 3; Sogang University Korean 2B, bài 8; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 1-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- A-아요/어요 · N이/가 A — tính từ — thời tiết đẹp
- ㅂ 불규칙 — Từ bất quy tắc ㅂ — 덥다 trở thành 더워요
- A/V-지만 — …, nhưng … — hai ý trong một câu