Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-고 싶다
V-고 싶다 — mong muốn — 'tôi muốn …' và 'bạn có muốn …?'
Mong muốn — 'tôi muốn …' và 'bạn có muốn …?'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 12: 방학에 여행 가고 싶어요 (Tôi muốn đi du lịch vào kỳ nghỉ — mong muốn, điều kiện và kế hoạch).
Ý nghĩa
-고 싶어요 nghĩa là 'tôi muốn …'. Bỏ 다 khỏi động từ rồi thêm 고 싶어요 — giống nhau với mọi động từ, có hay không có 받침: 가고 싶어요, 먹고 싶어요. Tân ngữ vẫn giữ 을/를: 바다를 보고 싶어요. Muốn hỏi ai đó muốn gì, dùng cùng dạng đó và lên giọng: 뭐 하고 싶어요? Với mong muốn trong quá khứ, thì được gắn vào 싶다: 보고 싶었어요. Dùng dạng này cho mong muốn của chính bạn và để hỏi người bạn đang nói chuyện.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고 싶어요 | 받침 O | 먹다 + 고 싶어요 → 먹고 싶어요 |
| -고 싶어요 | 받침 X | 가다 + 고 싶어요 → 가고 싶어요 |
Điểm chính
- V-고 싶어요 — bỏ 다 và thêm 고 싶어요, giống nhau dù có 받침 hay không: 가고 싶어요 · 먹고 싶어요
- Dùng cho mong muốn của chính bạn, và để hỏi người bạn đang nói chuyện: 바다를 보고 싶어요. · 뭐 하고 싶어요?
Ví dụ
- 가다 → 가고 싶어요. 보다 → 보고 싶어요. 먹다 → 먹고 싶어요.
- 저는 바다를 보고 싶어요.
- 방학에 뭐 하고 싶어요? — 산에 가고 싶어요.
- 어제 영화를 보고 싶었어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 15; Yonsei University Korean 1-1, bài 5; Sogang University Korean 1A, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hanyang University Korean 1-1, bài 2.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)면 — nếu · khi — một điều kiện, rồi điều xảy ra
- V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …' · làm quen sơ lược, chỉ với động từ không có 받침