Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › V-(으)ㄹ 거예요
V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …' · làm quen sơ lược, chỉ với động từ không có 받침
Kế hoạch — 'tôi sẽ …' · làm quen sơ lược, chỉ với động từ không có 받침. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 12: 방학에 여행 가고 싶어요 (Tôi muốn đi du lịch vào kỳ nghỉ — mong muốn, điều kiện và kế hoạch).
Ý nghĩa
-ㄹ 거예요 nói về một kế hoạch — 'tôi sẽ …'. Hôm nay chúng ta chỉ dùng nó với những động từ có thân kết thúc bằng nguyên âm: bỏ 다, đặt ㄹ xuống dưới âm tiết cuối rồi thêm 거예요 — 가다 → 갈 거예요, 보다 → 볼 거예요, 하다 → 할 거예요. Hỏi về một kế hoạch bằng cùng dạng đó và lên giọng: 뭐 할 거예요? Dạng này đã chỉ về tương lai, nên hãy dùng với các từ chỉ thời gian như 내일 hoặc 방학에, và giữ -았/었어요 cho điều đã xảy ra: 어제 바다를 봤어요. Động từ có 받침 hoạt động hơi khác — bạn sẽ học ở Cấp 1B.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ㄹ 거예요 | 받침 X — hôm nay chỉ dùng các động từ này | 가다 + ㄹ 거예요 → 갈 거예요 |
Điểm chính
- V-ㄹ 거예요 — một kế hoạch, 'tôi sẽ …': 가다 → 갈 거예요 · 보다 → 볼 거예요 · 하다 → 할 거예요
- Làm quen sơ lược — hôm nay chỉ dùng động từ không có 받침; các động từ còn lại sẽ học ở Cấp 1B
Ví dụ
- 가다 → 갈 거예요. 보다 → 볼 거예요. 만나다 → 만날 거예요.
- 공부하다 → 공부할 거예요. 구경하다 → 구경할 거예요.
- 방학에 뭐 할 거예요? — 부산에 갈 거예요.
- 어제 바다를 봤어요. 내일 바다를 볼 거예요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Sogang University Korean 1A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.