Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-(으)세요 · N(이)세요

A/V-(으)세요 · N(이)세요 — kính ngữ -(으)시- — nói một cách kính trọng về người lớn tuổi

Kính ngữ -(으)시- — nói một cách kính trọng về người lớn tuổi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 1: 이분이 우리 할아버지세요 (Đây là ông của tôi — gia đình và kính ngữ).

Ý nghĩa

-(으)시- thể hiện sự tôn trọng với người bạn đang nói đến: ông bà, cha mẹ, giáo viên, một người lớn tuổi bạn vừa gặp. Trong lời nói hằng ngày, nó xuất hiện dưới dạng -(으)세요. Sau 받침 thêm 으세요 (읽다 → 읽으세요, 많다 → 많으세요); sau nguyên âm thêm 세요 (가다 → 가세요, 친절하다 → 친절하세요). Sau danh từ dùng 이세요 khi có 받침 và 세요 khi không có: 선생님이세요, 할아버지세요. Với thì quá khứ, dùng -(으)셨어요: 가셨어요, 읽으셨어요. Nó trông giống hệt đuôi câu 'xin hãy …' ở Cấp 1A (여기 앉으세요) — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là đuôi nào. Không bao giờ dùng cho chính mình: 저는 학생이에요. Ba động từ dùng một từ khác thay thế: 있다 → 계세요, 먹다 → 잡수세요, 자다 → 주무세요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으세요받침 O읽다 + 으세요 → 읽으세요
-세요받침 X가다 + 세요 → 가세요
N(이)세요danh từ · có 받침 이세요 / không có 받침 세요선생님 + 이세요 → 선생님이세요
-(으)셨어요quá khứ읽다 + 으셨어요 → 읽으셨어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 9; Yonsei University Korean 1-2, bài 12; Sogang University Korean 1B, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 7; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.

Cũng có trong bài này