Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N의 N

N의 N — sở hữu — 'N của N': 안나 씨의 가방 · 제 가방

Sở hữu — 'N của N': 안나 씨의 가방 · 제 가방. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 1: 이분이 우리 할아버지세요 (Đây là ông của tôi — gia đình và kính ngữ).

Ý nghĩa

의 nối hai danh từ: danh từ đầu có hoặc sở hữu danh từ sau. 안나 씨의 가방 là 'cái túi của Anna', 선생님의 책 là 'quyển sách của thầy/cô giáo'. Nó giữ nguyên dù có hay không có 받침, và khi dùng theo nghĩa này thường được phát âm là [에]. 저 và 나 có dạng rút gọn: 저의 → 제, 나의 → 내, như trong 제 가방 và 내 친구. Trong lời nói hằng ngày, người Hàn thường lược bỏ 의: 유나 씨 할머니, 할아버지 생신. Với gia đình và nhà của mình, người Hàn thường nói 우리 thay vì 제: 우리 할아버지, 우리 집.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N의 Ncó · không có 받침 — như nhau안나 씨 + 의 + 가방 → 안나 씨의 가방
제 · 내저의 → 제 · 나의 → 내저의 가방 → 제 가방
N Ntrong lời nói — lược bỏ 의유나 씨의 할머니 → 유나 씨 할머니

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 9; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1A, bài 2; Yonsei University Korean 2-1, bài 2.

Cũng có trong bài này