Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N께서(는)
N께서(는) — tiểu từ chủ ngữ kính ngữ — 이/가 → 께서 · 은/는 → 께서는
Tiểu từ chủ ngữ kính ngữ — 이/가 → 께서 · 은/는 → 께서는. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 1: 이분이 우리 할아버지세요 (Đây là ông của tôi — gia đình và kính ngữ).
Ý nghĩa
께서 là dạng kính ngữ của tiểu từ chủ ngữ 이/가, và 께서는 là dạng kính ngữ của 은/는. Hãy dùng chúng cho người bạn kính trọng, như ông bà, cha mẹ hoặc giáo viên. Chúng giữ nguyên dù có hay không có 받침: 할아버지께서, 선생님께서는. Động từ cũng phải thể hiện sự kính trọng, nên 께서 luôn đi với -(으)세요 hoặc -(으)셨어요: 할아버지께서 책을 읽으세요. 께서 rất lịch sự: bạn nghe nó nhiều nhất khi nói về ông bà và giáo viên, cũng như trong các bài phát biểu, bản tin và văn viết. Khi nói về cha mẹ của chính mình, dùng 아버지는 … -(으)세요 cũng được. Không bao giờ dùng 께서 cho chính mình, bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N께서 · N께서는 | 이/가 → 께서 · 은/는 → 께서는 | 할아버지 + 께서 → 할아버지께서 |
Điểm chính
- 께서 thay cho 이/가 và 께서는 thay cho 은/는 khi nói về người bạn kính trọng: 할아버지께서 · 선생님께서는
- Động từ cũng luôn đi với -(으)세요: 할아버지께서 책을 읽으세요 (không phải 읽어요)
Ví dụ
- 할아버지가 → 할아버지께서. 할머니는 → 할머니께서는.
- 할아버지께서 책을 읽으세요.
- 선생님께서는 한국 사람이세요.
- 어머니께서 어제 시장에 가셨어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 9; Yonsei University Korean 1-2, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)세요 · N(이)세요 — kính ngữ -(으)시- — nói một cách kính trọng về người lớn tuổi
- N의 N — sở hữu — 'N của N': 안나 씨의 가방 · 제 가방
- N을/를 잘하다 · 못하다 — giỏi, kém — 'Tôi giỏi …' · 'Tôi không giỏi …'