Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N을/를 잘하다 · 못하다

N을/를 잘하다 · 못하다 — giỏi, kém — 'Tôi giỏi …' · 'Tôi không giỏi …'

Giỏi, kém — 'Tôi giỏi …' · 'Tôi không giỏi …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 1: 이분이 우리 할아버지세요 (Đây là ông của tôi — gia đình và kính ngữ).

Ý nghĩa

잘하다 nghĩa là 'giỏi' một việc gì đó, và việc đó đi với 을/를: 요리를 잘해요, 한국어를 잘해요. Để nói bạn không giỏi lắm, dùng 잘 못하다 — 노래를 잘 못해요 là cách đáp thông thường và nhẹ nhàng hơn. 못하다 đứng một mình thì mạnh hơn, nghĩa là 'kém': 배드민턴을 못해요. Ở đây 못하다 được viết liền thành một từ. Với người lớn tuổi, thêm -(으)시-: 할머니께서 요리를 잘하세요. Khi ai đó khen bạn, cách của người Hàn là đáp lại khiêm tốn: 아니에요, 잘 못해요. 못 + động từ, 'không thể', sẽ học ở bài sau.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N을/를 잘해요✓ giỏi요리 + 를 → 요리를 잘해요
N을/를 잘 못해요△ không giỏi lắm노래 + 를 → 노래를 잘 못해요
N을/를 못해요✗ kém요리 + 를 → 요리를 못해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 9.

Cũng có trong bài này