Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-고 있다
V-고 있다 — hành động đang diễn ra — 'tôi đang …'
Hành động đang diễn ra — 'tôi đang …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 2: 여보세요, 지금 뭐 하고 있어요? (Alô? Bây giờ bạn đang làm gì? — nói chuyện điện thoại).
Ý nghĩa
-고 있어요 cho biết một hành động đang diễn ra — 'tôi đang …'. Bỏ 다 khỏi động từ và thêm 고 있어요, giống nhau với mọi động từ, dù có hay không có 받침: 먹고 있어요, 보고 있어요, 숙제하고 있어요. Dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc này (지금 음악을 듣고 있어요) và cho việc bạn đang làm dạo này (요즘 한국어를 배우고 있어요). Với hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ, thì quá khứ đặt ở 있다: 보고 있었어요. Với người lớn tuổi, 있다 trở thành 계시다: 할머니께서는 주무시고 계세요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고 있어요 | mọi động từ — dù có hay không có 받침 | 먹다 + 고 있어요 → 먹고 있어요 |
Điểm chính
- V-고 있어요 — bỏ 다 và thêm 고 있어요, giống nhau dù có hay không có 받침: 먹고 있어요 · 보고 있어요
- Việc đang diễn ra bây giờ, hoặc dạo này: 지금 전화하고 있어요. · 요즘 한국어를 배우고 있어요.
Ví dụ
- 먹다 → 먹고 있어요. 보다 → 보고 있어요. 숙제하다 → 숙제하고 있어요.
- 지금 뭐 하고 있어요? — 음악을 듣고 있어요.
- 요즘 한국어를 배우고 있어요.
- 어제 저녁 여덟 시에 드라마를 보고 있었어요.
- 할머니께서는 지금 주무시고 계세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 12; Yonsei University Korean 1-2, bài 19; Sogang University Korean 2A, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- 못 V — không thể — 'tôi không thể …' và 'tôi đã không thể …'
- A/V-지요? · N(이)지요? — xác nhận — '…, đúng không?'