Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-지요? · N(이)지요?
A/V-지요? · N(이)지요? — xác nhận — '…, đúng không?'
Xác nhận — '…, đúng không?'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 2: 여보세요, 지금 뭐 하고 있어요? (Alô? Bây giờ bạn đang làm gì? — nói chuyện điện thoại).
Ý nghĩa
-지요? dùng để xác nhận điều bạn nghĩ là đúng và mong người kia đồng ý, giống như '…, đúng không?' hay '…, phải không?' trong tiếng Việt. 휴대폰이에요? chỉ đơn giản là hỏi; 휴대폰이지요? nghĩa là 'đây là điện thoại của bạn — tôi nói đúng chứ?'. Thêm 지요 vào thân của bất kỳ động từ hoặc tính từ nào, dù có hay không có 받침: 바쁘지요?, 먹지요?, 있지요? Sau danh từ, dùng 이지요 sau 받침 và 지요 sau nguyên âm: 휴대폰이지요?, 친구지요? Với thì quá khứ, 지요 đứng sau -았/었-: 갔지요?, 먹었지요? Hãy trả lời như bất kỳ câu hỏi có/không nào, không dùng 지요: 네, 바빠요. Trong lời nói, 지요 thường được rút gọn thành 죠: 바쁘죠?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A/V-지요? | động từ và tính từ — dù có hay không có 받침 | 바쁘다 → 바쁘지요? |
| N이지요? | danh từ có 받침 | 휴대폰 → 휴대폰이지요? |
| N지요? | danh từ không có 받침 | 친구 → 친구지요? |
| -았/었지요? | thì quá khứ | 가다 → 갔지요? |
Điểm chính
- A/V-지요? — thêm 지요 vào bất kỳ thân từ nào, dù có hay không có 받침: 바쁘지요? · 먹지요? · 갔지요?
- N(이)지요? — 이지요 sau 받침, 지요 sau nguyên âm: 휴대폰이지요? · 친구지요?
Ví dụ
- 바쁘다 → 바쁘지요? 먹다 → 먹지요? 있다 → 있지요?
- 휴대폰 → 휴대폰이지요? 친구 → 친구지요?
- 요즘 바쁘지요? — 네, 바빠요.
- 거기 유나 씨 댁이지요? — 네, 유나 씨 댁이에요.
- 어제 학교에 갔지요? — 네, 갔어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 12; Yonsei University Korean 1-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 13; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 8; Hanyang University Korean 2-2, bài 10.