Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)ㄹ 거예요
V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …', bây giờ với mọi động từ
Kế hoạch — 'tôi sẽ …', bây giờ với mọi động từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 3: 공부하러 도서관에 가요 (Đến thư viện để học — kế hoạch và mục đích).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ 거예요 nói về một kế hoạch: 'tôi sẽ …'. Ở Cấp 1A bạn đã dùng nó với các động từ kết thúc bằng nguyên âm: 가다 → 갈 거예요. Bây giờ nó dùng được với mọi động từ. Sau phụ âm (받침), thêm 을 거예요: 먹을 거예요, 읽을 거예요. Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 거예요: 놀 거예요. Động từ ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ, như trong 들어요: 듣다 → 들을 거예요. Để hỏi, dùng cùng dạng đó với giọng lên cao: 뭐 할 거예요? Nó đi tốt với các từ chỉ thời gian như 내일, 주말에 và 다음 주에, và dùng được cho kế hoạch của bất kỳ ai: 민수 씨는 내일 은행에 갈 거예요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 거예요 | 받침 O | 먹다 + 을 거예요 → 먹을 거예요 |
| -ㄹ 거예요 | 받침 X · ㄹ 받침 | 가다 + ㄹ 거예요 → 갈 거예요 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ 거예요 — 을 거예요 sau phụ âm, ㄹ 거예요 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 읽을 거예요 · 갈 거예요 · 놀 거예요
- Kế hoạch cho sau này — với các từ chỉ thời gian như 내일, 주말에, 다음 주에: 다음 주에 시험을 볼 거예요
Ví dụ
- 가다 → 갈 거예요. 만나다 → 만날 거예요. 공부하다 → 공부할 거예요.
- 먹다 → 먹을 거예요. 읽다 → 읽을 거예요. 찾다 → 찾을 거예요.
- 놀다 → 놀 거예요. 듣다 → 들을 거예요.
- 내일 뭐 할 거예요? — 도서관에서 공부할 거예요.
- 어제 책을 읽었어요. 내일 신문을 읽을 거예요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Sogang University Korean 1B, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.
Cũng có trong bài này
- V-(으)러 가다/오다 — đi đâu đó để làm gì — lý do đi
- V-(으)ㄹ게요 — lời hứa và lời đề nghị — 'tôi sẽ …', nói với người đang đứng trước mặt bạn
- V-(으)려고 (하다) — ý định và dự định — 'để …' và 'tôi định …'