Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)러 가다/오다
V-(으)러 가다/오다 — đi đâu đó để làm gì — lý do đi
Đi đâu đó để làm gì — lý do đi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 3: 공부하러 도서관에 가요 (Đến thư viện để học — kế hoạch và mục đích).
Ý nghĩa
-(으)러 가다/오다 cho biết vì sao bạn đi hoặc đến một nơi nào đó: 공부하러 도서관에 가요, 'tôi đến thư viện để học'. Sau phụ âm, thêm 으러: 먹으러, 찾으러. Sau nguyên âm, thêm 러: 보러, 공부하러. Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 러: 놀러 가요. Động từ ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ: 듣다 → 들으러. Động từ đứng sau nó là 가다 hoặc 오다, và địa điểm đi với 에. Cả hai thứ tự đều được: 공부하러 도서관에 가요 · 도서관에 공부하러 가요. -(으)러 không bao giờ thay đổi theo thì; thì đặt ở 가다 hoặc 오다 ở cuối câu: 먹으러 갔어요, 먹으러 갈 거예요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으러 가다 · 오다 | 받침 O | 먹다 + 으러 → 먹으러 |
| -러 가다 · 오다 | 받침 X · ㄹ 받침 | 보다 + 러 → 보러 |
Điểm chính
- V-(으)러 가요 · 와요 — 으러 sau phụ âm, 러 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 먹으러 · 보러 · 놀러
- Chỉ đứng trước 가다 và 오다; thì đặt ở 가다 · 오다: 공부하러 갔어요 · 공부하러 갈 거예요
Ví dụ
- 보다 → 보러 가요. 공부하다 → 공부하러 가요.
- 먹다 → 먹으러 가요. 찾다 → 찾으러 가요.
- 놀다 → 놀러 가요. 듣다 → 들으러 가요.
- 도서관에 뭐 하러 가요? — 책을 읽으러 가요.
- 마크 씨는 한국어를 배우러 한국에 왔어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 16; Yonsei University Korean 1-1, bài 9; Sogang University Korean 1A, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 7; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …', bây giờ với mọi động từ
- V-(으)ㄹ게요 — lời hứa và lời đề nghị — 'tôi sẽ …', nói với người đang đứng trước mặt bạn
- V-(으)려고 (하다) — ý định và dự định — 'để …' và 'tôi định …'