Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)ㄹ게요
V-(으)ㄹ게요 — lời hứa và lời đề nghị — 'tôi sẽ …', nói với người đang đứng trước mặt bạn
Lời hứa và lời đề nghị — 'tôi sẽ …', nói với người đang đứng trước mặt bạn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 3: 공부하러 도서관에 가요 (Đến thư viện để học — kế hoạch và mục đích).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ게요 nghĩa là 'tôi sẽ …', nói như một lời hứa hoặc lời đề nghị với người bạn đang nói chuyện cùng: 제가 할게요, 'tôi sẽ làm'. Sau phụ âm, thêm 을게요: 찾을게요, 먹을게요. Sau nguyên âm, thêm ㄹ게요: 갈게요, 할게요. Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 게요: 놀게요. Nó được viết là 게 nhưng đọc là 께: 갈게요 [갈께요]. Người thực hiện hành động luôn là 'tôi' hoặc 'chúng tôi', nên đừng dùng cho người khác hoặc trong câu hỏi. -(으)ㄹ 거예요 nói về một kế hoạch, của bạn hoặc của bất kỳ ai; -(으)ㄹ게요 quyết định điều gì đó ngay lúc này, thường để đáp lại điều người kia vừa nói: 같이 가요! — 네, 갈게요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을게요 | 받침 O | 찾다 + 을게요 → 찾을게요 |
| -ㄹ게요 | 받침 X · ㄹ 받침 | 가다 + ㄹ게요 → 갈게요 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ게요 — 을게요 sau phụ âm, ㄹ게요 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 찾을게요 · 갈게요 · 놀게요
- Chỉ dùng cho 'tôi' hoặc 'chúng tôi', như một lời hứa với người nghe — không dùng cho người khác, và không dùng trong câu hỏi: 제가 할게요
Ví dụ
- 찾다 → 찾을게요. 먹다 → 먹을게요.
- 하다 → 할게요. 오다 → 올게요. 놀다 → 놀게요.
- 제가 할게요. 이따가 전화할게요.
- 숙제를 꼭 하세요! — 네, 꼭 할게요.
- 민수 씨는 내일 도서관에 갈 거예요. — 그럼 저도 갈게요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 16; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 13; Hongik University Korean 2A, bài 2; Hanyang University Korean 1-2, bài 8; Sogang University Korean 2A, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …', bây giờ với mọi động từ
- V-(으)러 가다/오다 — đi đâu đó để làm gì — lý do đi
- V-(으)려고 (하다) — ý định và dự định — 'để …' và 'tôi định …'