Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)려고 (하다)
V-(으)려고 (하다) — ý định và dự định — 'để …' và 'tôi định …'
Ý định và dự định — 'để …' và 'tôi định …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 3: 공부하러 도서관에 가요 (Đến thư viện để học — kế hoạch và mục đích).
Ý nghĩa
-(으)려고 cho biết điều bạn định làm: mục đích của một hành động, 'để …'. Sau phụ âm, thêm 으려고: 읽으려고, 찍으려고. Sau nguyên âm, thêm 려고: 사려고, 가려고. Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 려고: 놀려고, và động từ ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ: 듣다 → 들으려고. Nó trông giống -(으)러, nhưng chỉ 가다 hoặc 오다 mới đứng sau -(으)러 được, còn sau -(으)려고 thì động từ nào cũng được: 사진을 찍으려고 카메라를 샀어요. Trước 가다 · 오다 thì cả hai đều dùng được: 공부하러 도서관에 가요 · 공부하려고 도서관에 가요. Kết thúc câu bằng 하다 thì -(으)려고 nói về một dự định: -(으)려고 해요, 'tôi định …': 방학에 고향에 가려고 해요. Còn một điểm khác nữa: khi bạn rủ ai đó, hãy dùng -(으)러, không dùng -(으)려고: 같이 먹으러 가요!
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으려고 | 받침 O | 읽다 + 으려고 → 읽으려고 |
| -려고 | 받침 X · ㄹ 받침 | 사다 + 려고 → 사려고 |
Điểm chính
- V-(으)려고 — 으려고 sau phụ âm, 려고 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 읽으려고 · 사려고 · 놀려고
- Bất kỳ động từ nào cũng có thể đứng sau nó, không chỉ 가다 · 오다 — và khi đi với 해요 thì thành một dự định: 사진을 찍으려고 카메라를 샀어요 · 방학에 고향에 가려고 해요
Ví dụ
- 읽다 → 읽으려고. 사다 → 사려고. 놀다 → 놀려고. 듣다 → 들으려고.
- 사진을 찍으려고 카메라를 샀어요. 공부하려고 도서관에 가요.
- 방학에 뭐 하려고 해요? — 고향에 가려고 해요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 1; Yonsei University Korean 1-2, bài 19; Sogang University Korean 1B, bài 6; Yonsei University Korean 2-1, bài 1; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hongik University Korean 2B, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 9; Hanyang University Korean 2-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 11.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 거예요 — kế hoạch — 'tôi sẽ …', bây giờ với mọi động từ
- V-(으)러 가다/오다 — đi đâu đó để làm gì — lý do đi
- V-(으)ㄹ게요 — lời hứa và lời đề nghị — 'tôi sẽ …', nói với người đang đứng trước mặt bạn