Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-아서/어서
A/V-아서/어서 — lý do — '…, nên …' · 'vì …'
Lý do — '…, nên …' · 'vì …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 4: 왜 늦었어요? (Vì sao bạn đến muộn? — nêu lý do).
Ý nghĩa
-아서/어서 nối lý do với điều xảy ra do lý do đó. Hai câu có 그래서 trở thành một câu: 버스가 안 왔어요. 그래서 늦었어요. → 버스가 안 와서 늦었어요. Cách tạo dễ nhất: lấy dạng -아요/어요 rồi đổi 요 thành 서 — 와요 → 와서, 먹어요 → 먹어서, 공부해요 → 공부해서, 시끄러워요 → 시끄러워서. Sau danh từ, thêm 이라서 (có 받침) hoặc 라서 (không có 받침): 시험이라서, 친구라서. Để trả lời 왜?, bạn có thể dừng lại sau lý do và thêm 요: 아침에 못 일어나서요. Hai quy tắc: -았/었- không bao giờ đứng trước -아서/어서, vì động từ cuối cùng mang thì, và vế sau không được hỏi hay đề nghị — không dùng -(으)세요 hay -(으)ㄹ까요 sau -아서/어서 này.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아서 | ㅏ · ㅗ | 좋다 + 아서 → 좋아서 |
| -어서 | các nguyên âm khác | 먹다 + 어서 → 먹어서 |
| 해서 | từ có 하다 | 공부하다 → 공부해서 |
| N(이)라서 | danh từ · 받침 O 이라서 · 받침 X 라서 | 시험 + 이라서 → 시험이라서 |
Điểm chính
- A/V-아서/어서 nối lý do với điều xảy ra do lý do đó: 버스가 안 와서 · 늦었어요
- 아서 sau ㅏ · ㅗ, 어서 sau các nguyên âm khác, 하다 → 해서, danh từ → (이)라서: 와서 · 먹어서 · 공부해서 · 시험이라서
Ví dụ
- 버스가 안 왔어요. 그래서 늦었어요. → 버스가 안 와서 늦었어요.
- 와요 → 와서 먹어요 → 먹어서 공부해요 → 공부해서
- 시끄러워요 → 시끄러워서 시험이에요 → 시험이라서 친구예요 → 친구라서
- 왜 늦었어요? — 아침에 못 일어나서요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 12; Yonsei University Korean 1-1, bài 10; Sogang University Korean 1B, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- V-아서/어서 — một hành động rồi đến hành động tiếp theo — 'thức dậy rồi …' · 'đến đó rồi …'
- N부터 N까지 — từ … đến … — giờ, ngày và giờ mở cửa
- A/V-(으)니까 · N(이)니까 — lý do trước lời khuyên hoặc lời đề nghị — '…, nên hãy …' · '…, nên chúng ta … nhé?'