Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N부터 N까지
N부터 N까지 — từ … đến … — giờ, ngày và giờ mở cửa
Từ … đến … — giờ, ngày và giờ mở cửa. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 4: 왜 늦었어요? (Vì sao bạn đến muộn? — nêu lý do).
Ý nghĩa
부터 đánh dấu thời điểm bắt đầu và 까지 đánh dấu thời điểm kết thúc: 아홉 시부터 한 시까지 'từ chín giờ đến một giờ'. Đặt chúng ngay sau từ chỉ thời gian — một giờ trên đồng hồ, một ngày, một tháng hoặc một ngày tháng. Chúng giữ nguyên dù có hay không có 받침, và mỗi từ có thể đứng riêng: 내일부터 'từ ngày mai', 밤 열 시까지 'đến 10 giờ tối'. Hỏi bằng 몇 시 hoặc 언제: 몇 시까지 해요? 언제부터 한국어를 공부했어요? Với giờ mở cửa, người Hàn đơn giản dùng 하다: 도서관은 밤 열 시까지 해요. Động từ ở cuối câu mang thì: 어제 일곱 시부터 아홉 시까지 공부했어요. Với địa điểm (từ Seoul đến Busan), tiếng Hàn dùng 에서 … 까지 — phần này sẽ học ở Bài 11.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N부터 N까지 | sau từ chỉ thời gian — một giờ trên đồng hồ, một ngày, một tháng, một ngày tháng | 9:00 ~ 13:00 → 아홉 시부터 한 시까지 |
Điểm chính
- N부터 N까지 — 'từ … đến …' sau từ chỉ thời gian: 아홉 시부터 한 시까지 · 월요일부터 금요일까지
- 부터 và 까지 không bao giờ biến đổi, và mỗi từ có thể đứng riêng: 내일부터 · 밤 열 시까지 · 몇 시까지 해요?
Ví dụ
- 아홉 시부터 한 시까지 수업이 있어요.
- 월요일부터 금요일까지 학교에 가요.
- 도서관은 몇 시까지 해요? — 밤 열 시까지 해요.
- 내일부터 방학이에요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Yonsei University Korean 1-1, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 5; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.
Cũng có trong bài này
- A/V-아서/어서 — lý do — '…, nên …' · 'vì …'
- V-아서/어서 — một hành động rồi đến hành động tiếp theo — 'thức dậy rồi …' · 'đến đó rồi …'
- A/V-(으)니까 · N(이)니까 — lý do trước lời khuyên hoặc lời đề nghị — '…, nên hãy …' · '…, nên chúng ta … nhé?'