Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-아서/어서

V-아서/어서 — một hành động rồi đến hành động tiếp theo — 'thức dậy rồi …' · 'đến đó rồi …'

Một hành động rồi đến hành động tiếp theo — 'thức dậy rồi …' · 'đến đó rồi …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 4: 왜 늦었어요? (Vì sao bạn đến muộn? — nêu lý do).

Ý nghĩa

-아서/어서 này trông giống dạng chỉ lý do, nhưng nó nối hai hành động theo thứ tự: hành động đầu xảy ra, rồi hành động thứ hai xảy ra ở đó, hoặc với thứ bạn có được từ hành động đầu. 도서관에 가서 공부해요 'Tôi đến thư viện rồi học ở đó.' 빵을 사서 먹었어요 'Tôi mua bánh mì rồi ăn nó.' Cùng một người thực hiện cả hai hành động, và động từ cuối cùng mang thì: 어제 친구를 만나서 영화를 봤어요. Bạn sẽ dùng nó nhiều nhất với 가다 · 오다, 만나다, 일어나다 · 앉다 · 서다 · 눕다, và với 사다 · 찍다 · 요리하다. -고 thì khác: nó chỉ liệt kê hai hành động, nên 빵을 사고 커피를 마셨어요 có nghĩa là hai việc riêng biệt. Và không giống -아서/어서 chỉ lý do, dạng này có thể đứng trước một lời đề nghị: 식당에 가서 같이 먹을까요?

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아서ㅏ · ㅗ가다 + 아서 → 가서
-어서các nguyên âm khác서다 + 어서 → 서서
해서từ có 하다요리하다 → 요리해서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 10; Yonsei University Korean 1-2, bài 17; Sogang University Korean 2A, bài 3; Hongik University Korean 1B, bài 7; Hanyang University Korean 1-2, bài 7.

Cũng có trong bài này