Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-(으)니까 · N(이)니까

A/V-(으)니까 · N(이)니까 — lý do trước lời khuyên hoặc lời đề nghị — '…, nên hãy …' · '…, nên chúng ta … nhé?'

Lý do trước lời khuyên hoặc lời đề nghị — '…, nên hãy …' · '…, nên chúng ta … nhé?'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 4: 왜 늦었어요? (Vì sao bạn đến muộn? — nêu lý do).

Ý nghĩa

-(으)니까 nêu lý do, giống -아서/어서, nhưng nó là dạng cần dùng khi vế sau yêu cầu ai đó làm gì hoặc đưa ra lời đề nghị. Hai câu có 그러니까 trở thành một câu: 늦었어요. 그러니까 택시를 부를까요? → 늦었으니까 택시를 부를까요? Sau 받침, thêm 으니까 (먹으니까, 있으니까); sau nguyên âm, thêm 니까 (가니까, 오니까); thân từ kết thúc bằng ㄹ thì lược bỏ ㄹ rồi thêm 니까 (멀다 → 머니까); và ㅂ biến thành 우 như thường lệ (춥다 → 추우니까). Sau danh từ, thêm 이니까 nếu có 받침 hoặc 니까 nếu không có: 시험이니까, 친구니까. Điểm khác biệt chính: -아서/어서 không thể đứng trước -(으)세요 hay -(으)ㄹ까요?, nên 버스가 안 와서 택시를 부르세요 là sai; hãy nói 버스가 안 오니까 택시를 부르세요. Khi bạn chỉ kể lại điều đã xảy ra, -아서/어서 vẫn là lựa chọn tự nhiên: 버스가 안 와서 늦었어요. Và không giống -아서/어서, -(으)니까 có thể đi với -았/었-: 늦었으니까, 왔으니까.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으니까받침 O먹다 + 으니까 → 먹으니까
-니까받침 X · ㄹ (ㄹ bị lược bỏ)가다 + 니까 → 가니까
N(이)니까danh từ · 받침 O 이니까 · 받침 X 니까시험 + 이니까 → 시험이니까

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 5; Yonsei University Korean 1-2, bài 11; Sogang University Korean 2A, bài 5; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hanyang University Korean 1-2, bài 8.

Cũng có trong bài này