Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › ㅡ 탈락

ㅡ 탈락 — Từ có ㅡ — 아프다 → 아파요, 크다 → 커요

Từ có ㅡ — 아프다 → 아파요, 크다 → 커요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 5: 감기에 걸렸어요 (Tôi bị cảm — cơ thể, triệu chứng, bác sĩ).

Ý nghĩa

Nhiều từ có ㅡ ngay trước 다: 아프다, 바쁘다, 크다, 쓰다. Khi -아요/어요 đứng sau, ㅡ bị lược bỏ và 아 hoặc 어 thế chỗ trong cùng âm tiết đó. Dùng 아 hay 어? Hãy nhìn âm tiết đứng trước ㅡ: nếu nguyên âm của nó là ㅏ hoặc ㅗ, dùng 아 — 아프다 → 아파요, 바쁘다 → 바빠요. Với nguyên âm khác, dùng 어 — 슬프다 → 슬퍼요, 기쁘다 → 기뻐요. Từ chỉ có một âm tiết thì không có gì đứng trước ㅡ, nên dùng 어: 크다 → 커요, 쓰다 → 써요. Điều tương tự xảy ra trước -았/었- và -아서/어서 (아팠어요, 바빠서), nhưng không có gì thay đổi trước phụ âm: 아프고, 바쁘지만.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
ㅡ → 아요âm tiết trước ㅡ có ㅏ hoặc ㅗ아프다 + 아요/어요 → 아파요
ㅡ → 어요nguyên âm khác trước ㅡ, hoặc từ một âm tiết슬프다 + 아요/어요 → 슬퍼요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 11; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 6.

Cũng có trong bài này