Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-아야/어야 되다
V-아야/어야 되다 — phải · bắt buộc — việc bạn cần làm
Phải · bắt buộc — việc bạn cần làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 5: 감기에 걸렸어요 (Tôi bị cảm — cơ thể, triệu chứng, bác sĩ).
Ý nghĩa
-아야/어야 돼요 có nghĩa là 'phải, bắt buộc': 약을 먹어야 돼요, 'Tôi phải uống thuốc'. Cách tạo giống -아요/어요: sau ㅏ hoặc ㅗ thêm 아야 (가야, 와야), sau nguyên âm khác thêm 어야 (먹어야, 마셔야), và 하다 thành 해야. Các dạng rút gọn thông thường cũng xảy ra ở đây — 가 + 아야 → 가야, 마시 + 어야 → 마셔야 — và các từ có ㅡ lược bỏ ㅡ: 쓰다 → 써야. 돼요 bắt nguồn từ 되다; 해야 해요 với 하다 có nghĩa tương tự, nhưng 돼요 phổ biến hơn trong lời nói. Để hỏi 'Tôi có phải … không?', chỉ cần lên giọng: 내일도 와야 돼요? Thì quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 가야 됐어요 (hoặc 가야 했어요).
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아야 돼요 | nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ | 가다 + 아야 돼요 → 가야 돼요 |
| -어야 돼요 | bất kỳ nguyên âm nào khác | 먹다 + 어야 돼요 → 먹어야 돼요 |
| 해야 돼요 | từ có 하다 | 공부하다 → 공부해야 돼요 |
Điểm chính
- V-아야/어야 돼요 = Tôi phải …: ㅏ·ㅗ → 아야 (가야 돼요) · nguyên âm khác → 어야 (먹어야 돼요) · 하다 → 해야 돼요
- 돼요 hoặc 해요 — cả hai đều có nghĩa 'phải': 가야 돼요 = 가야 해요. Trong lời nói, 돼요 phổ biến hơn
Ví dụ
- 가다 → 가야 돼요. 자다 → 자야 돼요. 오다 → 와야 돼요.
- 먹다 → 먹어야 돼요. 쉬다 → 쉬어야 돼요. 마시다 → 마셔야 돼요.
- 공부하다 → 공부해야 돼요. (= 공부해야 해요)
- 시험이 있어서 공부해야 돼요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 11; Yonsei University Korean 1-2, bài 16; Sogang University Korean 1B, bài 4; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 1-2, bài 10.