Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-지 마세요
V-지 마세요 — xin đừng … — bảo ai đó đừng làm gì
Xin đừng … — bảo ai đó đừng làm gì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 5: 감기에 걸렸어요 (Tôi bị cảm — cơ thể, triệu chứng, bác sĩ).
Ý nghĩa
-지 마세요 lịch sự yêu cầu ai đó đừng làm gì: 'xin đừng …'. Bỏ 다 rồi thêm 지 마세요 — 받침 không quan trọng: 가지 마세요, 먹지 마세요. Đây là dạng 'đừng' đối ứng của -(으)세요: 앉으세요 'xin mời ngồi' ↔ 앉지 마세요 'xin đừng ngồi'. Đừng dùng 안 cho trường hợp này: 안 가세요 không phải là một lời yêu cầu. -지 마세요 nói về hiện tại hoặc tương lai, nên không bao giờ đi với -았/었-. 마세요 bắt nguồn từ 말다 'ngừng làm'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -지 마세요 | động từ hành động — dù có hay không có 받침 | 가다 + 지 마세요 → 가지 마세요 |
Điểm chính
- V-지 마세요 = xin đừng …: bỏ 다 rồi thêm 지 마세요, dù có hay không có 받침 — 가지 마세요 · 먹지 마세요
- Dạng 'đừng' đối ứng của -(으)세요: 앉으세요 ↔ 앉지 마세요 · 오세요 ↔ 오지 마세요
Ví dụ
- 가다 → 가지 마세요. 먹다 → 먹지 마세요.
- 마시다 → 마시지 마세요. 피우다 → 피우지 마세요.
- 오세요. ↔ 오지 마세요.
- 약을 먹어야 돼요. 술을 마시지 마세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 11; Yonsei University Korean 2-1, bài 8; Hanyang University Korean 1-1, bài 4; Hongik University Korean 1B, bài 12.
Cũng có trong bài này
- ㅡ 탈락 — Từ có ㅡ — 아프다 → 아파요, 크다 → 커요
- N만 — chỉ — 만 sau danh từ
- V-아야/어야 되다 — phải · bắt buộc — việc bạn cần làm