Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › ㄹ 탈락

ㄹ 탈락 — Từ có ㄹ — 살다 lược bỏ ㄹ trước ㄴ · ㅂ · ㅅ

Từ có ㄹ — 살다 lược bỏ ㄹ trước ㄴ · ㅂ · ㅅ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 6: 피아노를 칠 수 있어요? (Bạn chơi được piano không? — khả năng).

Ý nghĩa

Nhiều động từ và tính từ kết thúc bằng ㄹ: 살다, 알다, 놀다, 만들다, 멀다, 길다. ㄹ được giữ lại trước 아/어, 고, 지만 và -았/었-: 살아요, 살고, 살았어요. Trước ㄴ, ㅂ và ㅅ thì ㄹ bị lược bỏ: 사세요, 삽니다, 머네요. Các đuôi có (으) không thêm 으, và ㄹ ở đầu đuôi câu sẽ nhập với ㄹ đã có sẵn: 살면, 놀러 가요, 살까요?, 살 거예요. Ngữ cảnh giúp phân biệt 사세요 'bạn sống' (살다) với 사세요 'xin hãy mua' (사다).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아요/어요ㄹ được giữ lại살다 + 아요 → 살아요
-(으)세요ㄹ bị lược bỏ trước ㅅ살다 + 세요 → 사세요
-ㅂ니다 · -네요ㄹ bị lược bỏ trước ㅂ · ㄴ살다 + ㅂ니다 → 삽니다
-(으)ㄹ까요? · -(으)면không có 으 · chỉ một ㄹ살다 + ㄹ까요 → 살까요?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 14; Yonsei University Korean 1-1, bài 7; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 7; Hongik University Korean 2A, bài 1.

Cũng có trong bài này