Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-지 못하다
V-지 못하다 — không thể — cách thứ hai: -지 못해요
Không thể — cách thứ hai: -지 못해요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 6: 피아노를 칠 수 있어요? (Bạn chơi được piano không? — khả năng).
Ý nghĩa
-지 못해요 nói rằng bạn không thể làm một việc — vì bạn không có kỹ năng (스키를 타지 못해요) hoặc vì có điều gì đó ngăn cản bạn (다리가 아파서 축구를 하지 못해요). Bỏ 다 rồi thêm 지 못해요; không có gì thay đổi dù có hay không có 받침, và các từ có ㄷ và ㄹ giữ nguyên thân từ: 듣지 못해요, 만들지 못해요. Nghĩa giống 못 ở Bài 2: 못 가요 = 가지 못해요. Với động từ có 하다, 못 đứng ngay trước 하다 (수영 못 해요), nhưng 지 못해요 đứng sau cả động từ (수영하지 못해요). -지 못해요 nghe cẩn trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết; trong giao tiếp hằng ngày, 못 V được dùng nhiều hơn. Thì quá khứ được đặt ở 하다 cuối câu: 가지 못했어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -지 못해요 | có · không có 받침 — như nhau | 먹다 + 지 못해요 → 먹지 못해요 |
Điểm chính
- V-지 못해요 — bỏ 다 rồi thêm 지 못해요, giống nhau với mọi động từ: 가지 못해요 · 먹지 못해요 · 수영하지 못해요
- Nghĩa giống 못 V ở Bài 2: 못 가요 = 가지 못해요 — và thì quá khứ được đặt ở 하다: 가지 못했어요
Ví dụ
- 가다 → 가지 못해요. 먹다 → 먹지 못해요. 치다 → 치지 못해요.
- 못 가요 = 가지 못해요.
- 수영 못 해요 = 수영하지 못해요.
- 어제 연습에 가지 못했어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-1, bài 10; Seoul National University Korean 1B, bài 12; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 10.
Cũng có trong bài này
- ㄹ 탈락 — Từ có ㄹ — 살다 lược bỏ ㄹ trước ㄴ · ㅂ · ㅅ
- V-(으)ㄹ 수 있다/없다 — có thể · không thể — việc bạn có khả năng làm
- A/V-지 않다 — không — dạng dài: -지 않아요