Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)ㄹ 수 있다/없다
V-(으)ㄹ 수 있다/없다 — có thể · không thể — việc bạn có khả năng làm
Có thể · không thể — việc bạn có khả năng làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 6: 피아노를 칠 수 있어요? (Bạn chơi được piano không? — khả năng).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ 수 있어요 có nghĩa là 'có thể': một kỹ năng (피아노를 칠 수 있어요) hoặc điều khả thi trong một tình huống (토요일에 갈 수 있어요). Sau 받침 thêm 을 수 있어요 (먹을 수 있어요); sau nguyên âm, ㄹ được viết dưới âm tiết cuối (치다 → 칠 수 있어요); thân từ đã kết thúc bằng ㄹ thì chỉ thêm 수 있어요 (만들 수 있어요). Để nói 'không thể', dùng 없어요: 스키를 탈 수 없어요. Các từ có ㄷ biến đổi như ở 1A: 들을 수 있어요. Thì được đặt ở 있다 · 없다: 할 수 있었어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 수 있어요 | 받침 O | 먹다 + 을 수 있어요 → 먹을 수 있어요 |
| -ㄹ 수 있어요 | 받침 X · ㄹ 받침 | 치다 + ㄹ 수 있어요 → 칠 수 있어요 |
| -(으)ㄹ 수 없어요 | không thể | 먹다 + 을 수 없어요 → 먹을 수 없어요 |
Điểm chính
- V-(으)ㄹ 수 있어요 — 을 수 있어요 sau 받침, ㄹ 수 있어요 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 먹을 수 있어요 · 칠 수 있어요 · 만들 수 있어요
- Không thể = (으)ㄹ 수 없어요: 스키를 탈 수 없어요 · 오늘은 갈 수 없어요
Ví dụ
- 치다 → 칠 수 있어요. 먹다 → 먹을 수 있어요. 만들다 → 만들 수 있어요.
- 피아노를 칠 수 있어요? — 네, 칠 수 있어요.
- 스키는 탈 수 없어요.
- 토요일에 연습에 올 수 있어요? — 아니요, 갈 수 없어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 16; Yonsei University Korean 1-2, bài 15; Sogang University Korean 1B, bài 1; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 9; Hanyang University Korean 1-2, bài 7.