Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › A/V-지 않다
A/V-지 않다 — không — dạng dài: -지 않아요
Không — dạng dài: -지 않아요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 6: 피아노를 칠 수 있어요? (Bạn chơi được piano không? — khả năng).
Ý nghĩa
-지 않아요 là cách nói 'không' ở dạng dài. Bỏ 다 rồi thêm 지 않아요 — giống nhau với động từ và tính từ, dù có hay không có 받침, và các từ có ㄷ, ㄹ, ㅂ và ㅡ giữ nguyên thân từ: 듣지 않아요, 멀지 않아요, 춥지 않아요, 바쁘지 않아요. Nghĩa giống 안 ở Cấp 1A, Bài 5: 안 쳐요 = 치지 않아요. Với động từ có 하다, 안 đứng ngay trước 하다 (운동 안 해요), nhưng 지 않아요 đứng sau cả động từ (운동하지 않아요). Trong giao tiếp hằng ngày, 안 phổ biến hơn; -지 않아요 nghe cẩn trọng hơn một chút và được dùng nhiều trong văn viết. Hãy phân biệt nó với -지 못해요 vừa học ở trên: 피아노를 치지 않아요 nghĩa là bạn không chơi (bạn chọn không chơi), còn 피아노를 치지 못해요 nghĩa là bạn không thể chơi. Tính từ chỉ đi với -지 않아요: 멀지 않아요. Thì quá khứ được đặt ở 않다 cuối câu: 가지 않았어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-지 않아요 | động từ · 받침 O hoặc X | 하다 + 지 않아요 → 하지 않아요 |
| A-지 않아요 | tính từ · 받침 O hoặc X | 바쁘다 + 지 않아요 → 바쁘지 않아요 |
Điểm chính
- A/V-지 않아요 — bỏ 다 rồi thêm 지 않아요, giống nhau với động từ và tính từ: 운동을 하지 않아요 · 피아노를 치지 않아요 · 멀지 않아요
- Nghĩa giống 안 ở Cấp 1A: 안 쳐요 = 치지 않아요 · 운동 안 해요 = 운동하지 않아요 — và thì quá khứ được đặt ở 않다: 가지 않았어요
Ví dụ
- 하다 → 하지 않아요. 치다 → 치지 않아요. 멀다 → 멀지 않아요.
- 안 쳐요 = 치지 않아요. 운동 안 해요 = 운동하지 않아요.
- 피아노를 치지 않아요 = 안 쳐요. ↔ 피아노를 치지 못해요 = 못 쳐요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Yonsei University Korean 1-1, bài 5; Sogang University Korean 1B, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 6.
Cũng có trong bài này
- ㄹ 탈락 — Từ có ㄹ — 살다 lược bỏ ㄹ trước ㄴ · ㅂ · ㅅ
- V-(으)ㄹ 수 있다/없다 — có thể · không thể — việc bạn có khả năng làm
- V-지 못하다 — không thể — cách thứ hai: -지 못해요