Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)면서

V-(으)면서 — làm hai việc cùng một lúc — 'vừa … vừa …'

Làm hai việc cùng một lúc — 'vừa … vừa …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 7: 음악을 들으면서 밥을 먹어요 (Vừa ăn vừa nghe nhạc — thói quen hằng ngày của tôi).

Ý nghĩa

-(으)면서 nối hai hành động diễn ra cùng một lúc — 'vừa … vừa …'. Một người làm cả hai việc, nên hai động từ có cùng chủ ngữ: 저는 음악을 들으면서 밥을 먹어요 (Tôi vừa ăn vừa nghe nhạc). Sau phụ âm thêm 으면서 (먹으면서, 읽으면서); sau nguyên âm thêm 면서 (보면서, 마시면서). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì chỉ thêm 면서: 살면서, 놀면서. 듣다 đổi ㄷ thành ㄹ, như trong 들어요: 들으면서. So sánh với -고: 밥을 먹고 음악을 들어요 là việc này xong rồi đến việc kia. Bản thân -(으)면서 không bao giờ biến đổi theo thì — động từ ở cuối câu mang thì: 어제 텔레비전을 보면서 저녁을 먹었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으면서받침 O먹다 + 으면서 → 먹으면서
-면서받침 X · ㄹ 받침보다 + 면서 → 보면서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 16; Yonsei University Korean 1-2, bài 18; Sogang University Korean 3A, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 11; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.

Cũng có trong bài này