Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)ㄴ 후에
V-(으)ㄴ 후에 — sau khi làm gì đó — 'sau khi …'
Sau khi làm gì đó — 'sau khi …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 7: 음악을 들으면서 밥을 먹어요 (Vừa ăn vừa nghe nhạc — thói quen hằng ngày của tôi).
Ý nghĩa
-(으)ㄴ 후에 nghĩa là 'sau khi …': bạn làm xong việc này rồi làm việc tiếp theo. Sau phụ âm thêm 은 후에 (먹은 후에, 씻은 후에); sau nguyên âm, ㄴ gắn vào âm tiết cuối (본 후에, 끝난 후에, 운동한 후에). Thân từ có ㄹ sẽ bỏ ㄹ trước ㄴ, như ở Bài 6: 놀다 → 논 후에, 열다 → 연 후에. 듣다 đổi ㄷ thành ㄹ: 들은 후에. -(으)ㄴ 후에 không bao giờ đi với -았/었-; động từ ở cuối câu mang thời: 어제 숙제를 한 후에 친구를 만났어요. Hãy nhớ các cặp đi cùng nhau: danh từ đi trực tiếp với 전에 hoặc 후에 (수업 전에, 운동 후에), động từ đi với -기 전에 hoặc -(으)ㄴ 후에 (자기 전에, 운동한 후에), nên 운동 후에 = 운동한 후에. -고 나서 ('sau khi …') có nghĩa gần giống; nó xuất hiện ở Cấp 2A.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -은 후에 | 받침 O | 먹다 + 은 후에 → 먹은 후에 |
| -ㄴ 후에 | 받침 X · ㄹ 받침 | 보다 + ㄴ 후에 → 본 후에 |
Điểm chính
- V-(으)ㄴ 후에 — sau khi bạn làm xong việc này, bạn làm việc tiếp theo: 수업이 끝난 후에 운동해요 · 밥을 먹은 후에 산책해요
- 은 후에 sau phụ âm, ㄴ 후에 sau nguyên âm hoặc ㄹ (ㄹ bị lược bỏ): 먹은 후에 · 본 후에 · 논 후에 — và 듣다 → 들은 후에
Ví dụ
- 먹다 → 먹은 후에. 보다 → 본 후에. 놀다 → 논 후에. 듣다 → 들은 후에.
- 수업이 끝난 후에 운동해요. 밥을 먹은 후에 산책해요.
- 어제 숙제를 한 후에 친구를 만났어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 9; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 2-2, bài 8.
Cũng có trong bài này
- V-(으)면서 — làm hai việc cùng một lúc — 'vừa … vừa …'
- V-기 전에 — trước khi làm việc gì đó — 'trước khi …'
- N 전에 · N 후에 — trước và sau — và kể thứ tự trong một ngày của bạn