Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N 전에 · N 후에

N 전에 · N 후에 — trước và sau — và kể thứ tự trong một ngày của bạn

Trước và sau — và kể thứ tự trong một ngày của bạn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 7: 음악을 들으면서 밥을 먹어요 (Vừa ăn vừa nghe nhạc — thói quen hằng ngày của tôi).

Ý nghĩa

전에 nghĩa là 'trước' và 후에 nghĩa là 'sau'. Đặt chúng sau một danh từ — giống nhau dù có 받침 hay không: 수업 전에 (trước giờ học), 식사 후에 (sau bữa ăn). Sau một khoảng thời gian, chúng được tính từ bây giờ: 십 분 전에 (mười phút trước), 한 시간 후에 (một giờ nữa, một giờ sau). 전에 và 후에 không bao giờ thay đổi; động từ ở cuối câu mang thời: 어제 수업 후에 도서관에 갔어요. Động từ không thể gắn trực tiếp với 전에 hoặc 후에; nó cần dạng riêng: -기 전에, đã học ở bài trước (먹기 전에), và -(으)ㄴ 후에, học hôm nay (먹은 후에). Vì vậy 식사 전에 = 밥을 먹기 전에, và 운동 후에 = 운동한 후에. Để kể các bước trong ngày theo thứ tự, hãy dùng 먼저 (đầu tiên), 그다음에 (tiếp theo), 그리고 (và rồi) và 마지막으로 (cuối cùng).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N 전에trước · cách đây수업 + 전에 → 수업 전에
N 후에sau · sau đó수업 + 후에 → 수업 후에

Điểm chính

Ví dụ

Cũng có trong bài này