Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-기 전에
V-기 전에 — trước khi làm việc gì đó — 'trước khi …'
Trước khi làm việc gì đó — 'trước khi …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 7: 음악을 들으면서 밥을 먹어요 (Vừa ăn vừa nghe nhạc — thói quen hằng ngày của tôi).
Ý nghĩa
-기 전에 có nghĩa là 'trước khi …'. Thêm 기 전에 vào thân của mọi động từ: dù có hay không có 받침 cũng giống nhau, thân từ kết thúc bằng ㄹ giữ nguyên ㄹ (ㄹ chỉ bị lược bỏ trước ㄴ, ㅂ và ㅅ) và 듣다 giữ nguyên ㄷ (nó chỉ biến đổi trước nguyên âm): 자기 전에, 먹기 전에, 살기 전에, 듣기 전에. Hai vế có thể có chủ thể khác nhau: 친구가 오기 전에 방을 청소해요 (Tôi dọn phòng trước khi bạn tôi đến); với -(으)면서 thì luôn là cùng một người. 기 전에 không bao giờ đi với -았/었-; động từ ở cuối câu mang thì: 어제 자기 전에 창문을 닫았어요. Danh từ không cần 기, chỉ cần 전에: 수업 전에, 식사 전에 (= 밥을 먹기 전에) — phần này sẽ học ở buổi sau, cùng với 후에 và dạng động từ -(으)ㄴ 후에. -고 나서 ('sau khi …') sẽ học ở Cấp 2A.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -기 전에 | 받침 O · 받침 X · 받침 ㄹ — đều giống nhau | 자다 + 기 전에 → 자기 전에 |
Điểm chính
- V-기 전에 — trước khi bạn làm một việc: 자기 전에 일기를 써요 · 먹기 전에 손을 씻어요
- Thêm 기 전에 vào mọi động từ — dù có hay không có 받침 cũng không có gì thay đổi, và ㄹ và ㄷ được giữ nguyên: 자기 전에 · 먹기 전에 · 살기 전에 · 듣기 전에
Ví dụ
- 자다 → 자기 전에. 먹다 → 먹기 전에. 살다 → 살기 전에. 듣다 → 듣기 전에.
- 저는 자기 전에 일기를 써요. 밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
- 어제 자기 전에 창문을 닫았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 20; Sogang University Korean 2A, bài 3; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)면서 — làm hai việc cùng một lúc — 'vừa … vừa …'
- N 전에 · N 후에 — trước và sau — và kể thứ tự trong một ngày của bạn
- V-(으)ㄴ 후에 — sau khi làm gì đó — 'sau khi …'