Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N만
N만 — chỉ — 만 sau danh từ
Chỉ — 만 sau danh từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 5: 감기에 걸렸어요 (Tôi bị cảm — cơ thể, triệu chứng, bác sĩ).
Ý nghĩa
만 có nghĩa là 'chỉ'. Đặt nó ngay sau danh từ — là 만 dù có hay không có 받침: 물만, 약만, 저만. 만 thế chỗ cho 이/가, 은/는 và 을/를, nên các trợ từ đó bị lược bỏ: 물을 마셔요 → 물만 마셔요, 안나 씨가 왔어요 → 안나 씨만 왔어요. 에 và 에서 vẫn giữ lại, và 만 đứng sau chúng: 집에만 있었어요 'Tôi chỉ ở nhà', 학교에서만 공부해요. 만 không làm thay đổi động từ, nên thì, 안 và 못 vẫn dùng như bình thường: 어제 물만 마셨어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N만 | thay cho 이/가 · 은/는 · 을/를 — dù có hay không có 받침 | 물을 → 물만 |
Điểm chính
- N만 = chỉ N — 만 thế chỗ cho 이/가 · 은/는 · 을/를: 물을 → 물만 · 안나 씨가 → 안나 씨만
- 만 giữ nguyên dù có hay không có 받침, và 에 · 에서 vẫn đứng trước nó: 집에만 · 학교에서만
Ví dụ
- 물 → 물만. 약 → 약만. 저 → 저만.
- 어제 물만 마셨어요. (물을 → 물만)
- 안나 씨만 수업에 안 왔어요. (안나 씨가 → 안나 씨만)
- 주말에 집에만 있었어요. (집에 → 집에만)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 11; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 7; Yonsei University Korean 2-2, bài 15.
Cũng có trong bài này
- ㅡ 탈락 — Từ có ㅡ — 아프다 → 아파요, 크다 → 커요
- V-아야/어야 되다 — phải · bắt buộc — việc bạn cần làm
- V-지 마세요 — xin đừng … — bảo ai đó đừng làm gì