Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › 못 V

못 V — không thể — 'tôi không thể …' và 'tôi đã không thể …'

Không thể — 'tôi không thể …' và 'tôi đã không thể …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 2: 여보세요, 지금 뭐 하고 있어요? (Alô? Bây giờ bạn đang làm gì? — nói chuyện điện thoại).

Ý nghĩa

못 nghĩa là 'không thể': đặt ngay trước động từ — 가요 → 못 가요, 'tôi không đi được'. Giống 안, nó luôn đứng cạnh động từ, kể cả sau tân ngữ hoặc địa điểm (전화를 못 받았어요, 파티에 못 가요), và với động từ 하다 thì nó đứng trước 해요: 공부 못 해요, không phải 못 공부해요. Dùng 안 khi bạn chọn không làm điều gì đó và dùng 못 khi có điều gì đó ngăn cản bạn: 안 가요 là 'tôi không đi', 못 가요 là 'tôi không đi được'. Thì quá khứ đặt ở động từ như bình thường: 못 갔어요. Đọc 못 먹어요 là [몬머거요] và 못 해요 là [모태요]. Chú ý khoảng cách: 노래를 못해요 (viết liền một từ, Bài 1) nghĩa là 'tôi hát dở'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
못 Vhầu hết động từ — 못 ngay trước động từ가요 → 못 가요
N 못 해요động từ 하다 — 못 trước 해요공부해요 → 공부 못 해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 12; Yonsei University Korean 1-2, bài 19; Sogang University Korean 1B, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-2, bài 10.

Cũng có trong bài này