Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › A/V-(으)면

A/V-(으)면 — nếu · khi — một điều kiện, rồi điều xảy ra

Nếu · khi — một điều kiện, rồi điều xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 12: 방학에 여행 가고 싶어요 (Tôi muốn đi du lịch vào kỳ nghỉ — mong muốn, điều kiện và kế hoạch).

Ý nghĩa

-(으)면 nối hai vế: vế đầu là điều kiện, vế sau là điều xảy ra — 'nếu' hoặc 'khi'. Sau phụ âm thêm 으면 (먹으면, 받으면, 좋으면); sau nguyên âm thêm 면 (가면, 보면). Thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ thêm 면: 놀면. Dùng giống nhau cho động từ và tính từ: 비가 오면 · 날씨가 좋으면. Bản thân -(으)면 không thay đổi theo thời gian — vế sau mang thì: 내일 비가 오면 영화를 봐요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으면받침 O받다 + 으면 → 받으면
-면받침 X · ㄹ 받침가다 + 면 → 가면

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 15; Yonsei University Korean 1-2, bài 17; Sogang University Korean 2A, bài 4; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 12; Hongik University Korean 1B, bài 9; Hanyang University Korean 1-1, bài 5.

Cũng có trong bài này