Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1A › 이 · 그 · 저 + N
이 · 그 · 저 + N — này · đó · kia + danh từ — chỉ vào người và đồ vật
Này · đó · kia + danh từ — chỉ vào người và đồ vật. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1A, bài 10: 친구하고 같이 놀아요 (Đi chơi với bạn bè — cùng nhau làm việc).
Ý nghĩa
이, 그 và 저 đứng trước danh từ và chỉ vào danh từ đó, với cùng ba khoảng cách như 이거 · 그거 · 저거 ở Bài 4 và 여기 · 거기 · 저기 ở Bài 6: 이 gần tôi (người nói), 그 gần bạn (người nghe), 저 xa cả hai chúng ta. Thật ra 이거 chỉ là 이 + 거 'cái / đồ vật' — hãy thay 거 bằng bất kỳ danh từ nào: 이 책, 그 영화, 저 남자. Chúng không bao giờ đứng một mình và không bao giờ thay đổi. Giống như ở Bài 4, 그 책 của bạn là 이 책 của người kia. 그 còn một cách dùng nữa: chỉ lại một người hoặc một vật mà bạn vừa nói đến, dù người hay vật đó không có ở đây — 어제 친구를 만났어요. — 그 친구는 누구예요? Đừng nhầm 저 + danh từ với 저 'tôi': 저는 학생이에요 (tôi) · 저 남자는 학생이에요 (người đàn ông kia).
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이 + N | gần tôi | 이 + 책 → 이 책 |
| 그 + N | gần bạn · hoặc cái chúng ta vừa nói đến | 그 + 책 → 그 책 |
| 저 + N | xa cả hai chúng ta | 저 + 책 → 저 책 |
Điểm chính
- 이 · 그 · 저 + danh từ — cùng khoảng cách như 이거 · 그거 · 저거: 이 책 (gần tôi) · 그 책 (gần bạn) · 저 책 (xa cả hai chúng ta)
- 그 + danh từ còn dùng để chỉ lại điều bạn vừa nói đến: 친구를 만났어요. — 그 친구는 누구예요?
Ví dụ
- 이거 = 이 + 거 → 이 책 · 이 노래 · 이 사람
- 이 노래는 한국 노래예요.
- 그 책은 뭐예요? — 이 책은 한국어 책이에요.
- 저 남자는 누구예요? — 제 친구예요.
- 어제 친구를 만났어요. — 그 친구는 누구예요?
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1A, bài 8; Yonsei University Korean 1-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 1-1, bài 4; Hongik University Korean 1A, bài 2; Sogang University Korean 2A, bài 7.
Cũng có trong bài này
- N하고 / N(이)랑 같이 — cùng với — cùng nhau làm việc gì đó với ai
- ㄷ 불규칙 — động từ có ㄷ chuyển thành ㄹ — nghe, hỏi