Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-다는 응답이 N에 달하다 · N은/는 N에 그치다
A/V-다는 응답이 N에 달하다 · N은/는 N에 그치다 — báo cáo số liệu khảo sát — 'đạt tới tận …' cho tỉ lệ lớn, 'chỉ dừng ở …' cho tỉ lệ nhỏ (một khung, hai đầu)
Báo cáo số liệu khảo sát — 'đạt tới tận …' cho tỉ lệ lớn, 'chỉ dừng ở …' cho tỉ lệ nhỏ (một khung, hai đầu). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 7: 설문과 데이터 (Khảo sát và dữ liệu — đọc một bài báo khảo sát và biểu đồ của nó, và những điều AI hiểu sai về một cuộc khảo sát).
Ý nghĩa
Trong kết quả khảo sát, dùng N에 달하다 'đạt tới N' cho con số lớn và N에 그치다 'dừng ở N' cho con số nhỏ. 달했다 mang cảm giác 'nhiều hơn bạn tưởng', 그쳤다 'ít hơn bạn tưởng' — và cùng một con số có thể dùng cái nào cũng được, tùy bạn so sánh với cái gì. Điều người ta trả lời đặt trước 응답 bằng -다는: 대화한다는 응답, 좋다는 응답, 「고맙다」는 응답. Trong hội thoại bạn sẽ nói 40%나 돼요 và 12%밖에 안 돼요; trong bài báo và báo cáo thì dùng 달했다 và 그쳤다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| …-다는 응답이 N에 달하다 | 많은 숫자 | 40% → 40%에 달했다 |
| N은/는 N에 그치다 | 적은 숫자 | 12% → 12%에 그쳤다 |
| -다는 응답 | 응답한 내용 | 대화하다 → 대화한다는 응답 |
Điểm chính
- …-다는 응답이 N에 달하다 = có tới N người trả lời … (một con số lớn) · N은/는 N에 그치다 = chỉ có N (một con số nhỏ).
- Điều người ta nói được đặt trước 응답 bằng -다는 (Bài 5A-2): 한다는 · 좋다는 · 했다는 · 「고맙다」는 · 「고마워」라는.
Ví dụ
- 설문 결과의 숫자가 많을 때는 「N에 달하다」, 적을 때는 「N에 그치다」를 써요.
- 「달했다」는 「생각보다 많다」, 「그쳤다」는 「생각보다 적다」는 느낌이에요. 같은 숫자도 무엇과 비교하는지에 따라 달라요.
- 응답한 내용은 「-다는」으로 「응답」 앞에 써요: 대화한다는 응답 · 좋다는 응답 · 「고맙다」는 응답.
- 말할 때는 「40%나 돼요 · 12%밖에 안 돼요」, 기사 · 보고서에서는 「달했다 · 그쳤다」를 써요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 8.
Cũng có trong bài này
- N조차 — ngay cả N cũng không — khi thiếu cả điều cơ bản nhất (bạn đã gặp nó cạnh N마저 ở Bài 4B-1; hôm nay nó có khối riêng)
- V-는 경향을 보이다 — cho thấy xu hướng … — điều các con số nói về việc một nhóm có xu hướng nghiêng về đâu, dùng trong báo cáo và bài báo