Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › A/V-(으)ㄹ 지경이다
A/V-(으)ㄹ 지경이다 — đến mức gần như … · đến nỗi … — khi một tình huống khó khăn chạm đến giới hạn
Đến mức gần như … · đến nỗi … — khi một tình huống khó khăn chạm đến giới hạn. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 5: 연애도 앱으로 (Hẹn hò qua ứng dụng — ứng dụng hẹn hò, lời khuyên tình yêu từ AI, và một thế hệ không hẹn hò).
Ý nghĩa
A/V-(으)ㄹ 지경이다 nói rằng một tình huống đã trở nên tệ đến mức gần như chạm điểm cực đoan: 답장을 기다리느라 일을 못 할 지경이었어요 'tôi bận chờ hồi âm đến mức hầu như không làm việc được'. Nguyên nhân thường đứng trước, với -아서/어서, -느라고 hoặc N 때문에. Sau 받침 dùng -을 지경이다 (못 먹을 지경), sau nguyên âm dùng -ㄹ 지경이다 (쓰러질 지경), và thân ㄹ chỉ thêm 지경 (울 지경). Chủ yếu dùng cho những tình huống khó khăn hay mệt mỏi và thường là một sự phóng đại thân thiện: 배가 터질 지경이었어요 'tôi suýt nữa thì vỡ bụng' — không ai thực sự vỡ cả.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을 지경이다 | 받침 O | 먹다 → 못 먹을 지경이에요 |
| -ㄹ 지경이다 | 받침 X · ㄹ 받침 (그대로) | 쓰러지다 → 쓰러질 지경이에요 |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ 지경이다 = đến mức gần như … — một tình huống khó khăn bị đẩy đến giới hạn: 받침 O → -을 지경 (못 먹을 지경) · 받침 X → -ㄹ 지경 (쓰러질 지경) · thân ㄹ (울 지경).
- Nguyên nhân đứng trước (-아서/어서 · -느라고 · N 때문에) và thì đặt ở 이다 (못 할 지경이었어요). Dùng cho những trạng thái khó khăn — và thường là một sự phóng đại thân thiện.
Ví dụ
- 어떤 일이 너무 심해서 거의 끝까지 갔을 때 써요: 답장을 기다리느라 일을 못 할 지경이었어요.
- 앞에 이유를 많이 써요: -아서/어서 · -느라고 · N 때문에 + -(으)ㄹ 지경이다.
- 받침 O → -을 지경이다: 못 먹을 지경 · 받침 X → -ㄹ 지경이다: 쓰러질 지경 · ㄹ 받침: 울 지경
- 힘든 일에 많이 써요. 조금 크게 말하는 느낌이에요: 배가 터질 지경이었어요. (정말 터진 게 아니에요.)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5A, bài 5.
Cũng có trong bài này
- N(이)라든가 — những thứ như N hoặc N · N, chẳng hạn — nêu vài ví dụ về một loại
- A/V-게 마련이다 — … ắt hẳn sẽ … — điều luôn xảy ra với tình yêu và con người (Bài 4A-6 -기 마련이다, giờ dùng trong lập luận)
- N(이)란 N은/는 모두 — mọi N không trừ một cái nào — và N(이)란 để định nghĩa trong văn viết (Bài 4A-11, nay đào sâu hơn)