Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-듯(이)

A/V-듯(이) — như thể … · giống như … — so sánh một hành động với hành động khác, và vẽ nên một hình ảnh mạnh

Như thể … · giống như … — so sánh một hành động với hành động khác, và vẽ nên một hình ảnh mạnh. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 9: 웃는 듯한 얼굴 (Gương mặt như đang mỉm cười — vẻ ngoài, ấn tượng và những nhận định thận trọng).

Ý nghĩa

V-듯(이) so sánh một hành động với hành động khác: 사장님은 노래하듯이 말씀하셨어요 'ông chủ nói như thể đang hát'. Gắn 듯이 thẳng vào thân động từ, dù có hay không có 받침 — 노래하듯이, 물 쓰듯이, 밥 먹듯이 — và có thể bỏ 이: 밥 먹듯 해요. Khi động từ có tân ngữ, tiểu từ thường được bỏ: 물을 쓰다 → 물 쓰듯이. N처럼 (Bài 2B-3) so sánh với một vật hoặc một người (천사처럼 웃어요); -듯이 so sánh với một hành động, nên có thể đặt cả một câu ngắn phía trước: 한국 사람이 말하듯이 한국어를 해요 'anh ấy nói tiếng Hàn như cách một người Hàn nói'. Cũng 듯이 đó sau đuôi định ngữ — -(으)ㄹ 듯이 hoặc -(으)ㄴ 듯이, từ -듯하다 ở Ngữ pháp 1 — vẽ nên một hình ảnh mạnh, thường về cảm xúc hoặc trạng thái: 날아갈 듯이 기뻐요 'vui đến mức như có thể bay', 죽은 듯이 잤어요 'tôi ngủ như chết', 가슴이 터질 듯이 떨렸어요. Nhiều thành ngữ được tạo ra theo cách này: 쥐 죽은 듯이 조용하다 'im phăng phắc', 물 쓰듯 하다 'tiêu xài như nước', 밥 먹듯 하다 'làm điều gì đó thường xuyên' — thường là một thói xấu: 거짓말을 밥 먹듯 해요 — 물 흐르듯 'trôi chảy', và 불 보듯 뻔하다 'rõ như ban ngày', đi tốt với -(으)ㄹ 게 뻔하다 (Bài 4A-5): 지각할 게 불 보듯 뻔해요. Trong phép so sánh 듯이 không nhận thì; thì đặt ở cuối câu: 밥 먹듯이 연습했어요. (말했듯이 'như tôi đã nói' là một cụm cố định có nghĩa giống -다시피, Bài 4A-3.)

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-듯(이)받침 O · X 모두 — 동사 + 듯(이) · 이는 빼도 돼요 · 센 그림은 -(으)ㄹ/(으)ㄴ 듯이노래하다 + 듯이 → 노래하듯이

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 9; Yonsei University Korean 4-1, bài 10; Sogang University Korean 5A, bài 7; Ewha Womans University Korean 4, bài 1; Ewha Womans University Korean 4, bài 6; Hongik University Korean 5B, bài 10.

Cũng có trong bài này