Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › V-고서 · -고서는 · -고서야

V-고서 · -고서는 · -고서야 — và rồi … · khi vừa … thì … · mãi đến khi … mới … — nối chặt hai hành động

Và rồi … · khi vừa … thì … · mãi đến khi … mới … — nối chặt hai hành động. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 7: 먹이고 입히고 재우고 (Cho ăn, mặc quần áo, dỗ đi ngủ — động từ sai khiến trong việc chăm sóc hằng ngày).

Ý nghĩa

V-고서 nối hai hành động của cùng một người: hành động thứ nhất đã hoàn tất và hành động thứ hai nối tiếp ngay sau đó — 점심을 다 먹이고서 약을 먹였어요 'sau khi cho bé ăn hết bữa trưa, tôi cho bé uống thuốc'. Với nghĩa này, nó rất gần với -고 나서 (Bài 2A-5), và hai dạng thường thay thế được cho nhau; -고서 chỉ gắn chặt các bước hơn, vì thế bạn hay gặp nó trong hướng dẫn, công thức nấu ăn và truyện kể. Khác với -고 나서, -고서 còn có thể mô tả trạng thái trong đó hành động thứ hai diễn ra: 아이는 제 손을 잡고서 걸었어요 'đứa trẻ đi bộ nắm tay tôi'. Có hai dạng đi kèm được xây dựng từ nó. -고서는 thêm 는 để nhấn vào điều xảy ra tiếp theo, rất hay là một sự thay đổi hoặc điều bất ngờ: 엄마 노래를 듣고서는 울음을 그쳤어요 'vừa nghe bài hát của mẹ, bé thôi khóc'. Sau dạng phủ định, nó có nghĩa là 'nếu không … thì không': 직접 해 보지 않고서는 알 수 없어요 'nếu không tự mình thử thì không thể biết được'. -고서야 cho biết việc thứ hai chỉ xảy ra sau việc thứ nhất, chứ không phải trước đó — nó thường gợi ý rằng đã mất nhiều thời gian hoặc công sức, và đi tốt với 겨우 và 결국: 책을 세 권이나 읽어 주고서야 잠이 들었어요 'mãi đến khi tôi đọc cho bé đủ ba cuốn sách, bé mới ngủ'. Trong câu có -고서야, chủ ngữ có thể thay đổi: 밤 열 시가 되고서야 아이가 잠이 들었어요. Cả ba dạng chỉ gắn vào động từ và không bao giờ nhận -았/었- hoặc -겠-: thì (tense) đặt ở cuối câu (다 먹고서 먹었어요, không bao giờ là 먹었고서).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고서앞의 일을 하고 그다음에 · 그 모습 그대로먹이다 + 고서 → 먹이고서
-고서는앞의 일 뒤에 달라진 일 · -지 않고서는 … 수 없다듣다 + 고서는 → 듣고서는
-고서야앞의 일이 끝난 뒤에 겨우 (그 전에는 아니에요)밤이 되다 + 고서야 → 밤이 되고서야

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 9; Sogang University Korean 6, bài 4; Seoul National University Korean 6A, bài 11.

Cũng có trong bài này