Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › 사동 -우/구/추 · -게 하다와 비교

사동 -우/구/추 · -게 하다와 비교 — thể sai khiến với -우-, -구-, -추- — và tự làm cho ai đó so với để ai đó tự làm (-게 하다)

Thể sai khiến với -우-, -구-, -추- — và tự làm cho ai đó so với để ai đó tự làm (-게 하다). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 7: 먹이고 입히고 재우고 (Cho ăn, mặc quần áo, dỗ đi ngủ — động từ sai khiến trong việc chăm sóc hằng ngày).

Ý nghĩa

Nhóm sai khiến thứ hai dùng -우-, -구- hoặc -추-. Với -우-, nguyên âm cuối của động từ gốc thường được thêm ㅣ trước 우: 자다 → 재우다 'cho ngủ', 타다 → 태우다 'cho đi nhờ xe, cho ngồi lên xích đu', 차다 → 채우다 'làm đầy, mặc (tã) cho', 서다 → 세우다 'cho ai đứng dậy, dừng (xe)', 쓰다 → 씌우다 'đội mũ cho ai'; những động từ có nguyên âm vốn đã là ㅐ hoặc ㅣ thì giữ nguyên: 깨다 → 깨우다 'đánh thức ai', 비다 → 비우다 'làm cho trống', 끼다 → 끼우다 'lắp vào, cài lại'. -구- rất hiếm — 돋다 → 돋구다 'làm tròng kính mạnh hơn' — nên chỉ cần nhận biết. -추- đi sau 받침 ㅈ: 낮다 → 낮추다 'hạ thấp', 늦다 → 늦추다 'hoãn lại', 맞다 → 맞추다 'chỉnh, làm cho khớp' (시간에 맞춰서 오다 'đến đúng giờ'; đừng nhầm với 맞히다 'đoán đúng', ở điểm ngữ pháp 1). Bây giờ hãy so sánh động từ sai khiến với -게 하다 ở Bài 3B-6. Động từ sai khiến thường có nghĩa là chủ ngữ trực tiếp làm cho người kia, thường bằng chính đôi tay mình: 아이에게 옷을 입혀요 'tôi mặc quần áo cho đứa trẻ'. -게 하다 có nghĩa là người kia tự làm, còn chủ ngữ khiến việc đó xảy ra hoặc cho phép: 아이가 혼자 옷을 입게 해요 'tôi để bé tự mặc quần áo'. -게 하다 dùng được với mọi động từ, điều này quan trọng vì hầu hết động từ không có dạng sai khiến: 공부하다 → 공부하게 하다. Với động từ 하다, bạn cũng sẽ nghe N시키다: 목욕시키다 'tắm cho ai', 산책시키다 'dắt (chó) đi dạo'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-우-모음으로 끝나는 동사 — 모음에 ㅣ를 더하는 것이 많아요자다 + 우 → 재우다
-구-아주 적어요 — 돋구다 하나만 알면 돼요돋다 + 구 → 돋구다
-추-ㅈ 받침낮다 + 추 → 낮추다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 11; Seoul National University Korean 3B, bài 15; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 4; Hongik University Korean 3B, bài 9; Hanyang University Korean 3-2, bài 10; Yonsei University Korean 3-1, bài 8; Yonsei University Korean 3-1, bài 9; Sogang University Korean 5A, bài 5.

Cũng có trong bài này